[Level 1] Financial Statement Analysis

[Tóm tắt các kiến thức quan trọng] của Reading 17 - Understanding Income Statement

1. Các thành phần chính của báo cáo kết quả kinh doanh

Doanh thu (Revenue): là số tiền thu (hoặc dự kiến sẽ thu được) được từ việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ trong các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Chi phí (Expenses): phản ánh các dòng tiền chảy ra, khấu hao của tài sản và các khoản trả nợ trong quá trình hoạt động của một doanh nghiệp. Việc gộp chi phí có thể được thực hiện theo 2 cách:

  • Gộp theo bản chất của chi phí: ví dụ như gộp chung sự hao mòn ước tính của thiết bị sản xuất và cơ sở vật chất hành chính thành một mục duy nhất là "khấu hao".
  • Gộp theo chức năng của chi phí: ví dụ như nhóm các chi phí thành các mục giá vốn hàng bán (có thể bao gồm chi phí lao động và vật liệu), khấu hao, tiền lương…

Doanh thu thuần (Net Revenue): là doanh thu đã loại bỏ đi các khoản giảm trừ như: chiết khấu thương mại, hàng hóa bị trả lại, chiết khấu thanh toán.

Lợi nhuận gộp (Gross Profit): là phần lợi nhuận mà công ty kiếm được sau khi trừ chi phí giá vốn hàng bán của doanh nghiệp.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh (Operating Profit): là lợi nhuận gộp sau khi đã khấu trừ các chi phí như: bán hàng, hành chính, nghiên cứu và phát triển. Khoản mục này phản ánh lợi nhuận của một công ty từ các hoạt động kinh doanh của mình trước khi trừ thuế và đối với các công ty phi tài chính, trước khi trừ chi phí lãi vay.

Lãi (Gain), lỗ (Loss) lần lượt là sự tăng và giảm lợi ích kinh tế, có thể phát sinh hoặc không phát sinh trong các hoạt động kinh doanh chính của doanh nghiệp. Ví dụ như khoản lãi/lỗ đến từ sự tăng/giảm giá ngoại tệ mà doanh nghiệp đang nắm giữ.

Lợi nhuận ròng (Net income) bằng doanh thu thuần (Net Revenue) trừ chi phí (Expenses) trong các hoạt động thông thường của doanh nghiệp, cộng thu nhập khác (Other Income) trừ chi phí khác (Other Expenses), cộng lãi (Gain) trừ lỗ (Loss).

2. Ghi nhận Doanh thu

a. Nguyên tắc chung

  • Thu nhập (Income) là lợi ích kinh tế trong kỳ kế toán dưới hình thức các dòng vốn chảy vào; sự tăng lên của giá trị tài sản (enhancement of assets); hoặc liên quan đến các khoản nợ phải trả làm tăng vốn chủ sở hữu (liabilities that result in increased in equity); không liên quan đến khoản đóng góp của các bên tham gia cổ phần.
  • Trong IFRS, thuật ngữ “thu nhập” (Income) bao gồm doanh thu (Revenue) và lợi nhuận (Profit). Lãi (Gain) tương tự như doanh thu, nhưng chúng thường phát sinh từ các hoạt động phụ của công ty. Việc ghi nhận doanh thu là doanh thu có thể xảy ra độc lập với sự chuyển động của dòng tiền.
b. Chuẩn mực kế toán để ghi nhận doanh thu

b.1. Năm bước ghi nhận doanh thu

  1. Xác định (các) hợp đồng với khách hàng.
  2. Xác định các nghĩa vụ thực hiện trong hợp đồng.
  3. Xác định giá.
  4. Phân bổ giá cho từng lần thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng.
  5. Ghi nhận doanh thu khi đơn vị thực hiện nghĩa vụ.

b.2. Đơn vị sẽ ghi nhận doanh thu khi có thể sau khi thực hiện nghĩa vụ thực hiện bằng cách chuyển giao quyền sử dụng sản phẩm/dịch vụ cho khách hàng. Các yếu tố cần xem xét khi đánh giá liệu khách hàng có quyền được sử dụng tài sản/dịch vụ tại một thời điểm hay không:

  1. Doanh nghiệp có quyền hợp pháp được nhận khoản thanh toán.
  2. Khách hàng có quyền hợp pháp đối với sản phẩm/dịch vụ.
  3. Khách hàng sở hữu sản phẩm/dịch vụ.
  4. Khách hàng có những rủi ro nhất định khi có được quyền sở hữu
  5. Khách hàng đã chấp nhận tài sản.

3. Ghi nhận chi phí

a. Ghi nhận theo nguyên tắc phù hợp (Matching Principle)

Nguyên tắc phù hợp là nguyên tắc kế toán theo đó thu nhập và chi phí của đơn vị kế toán phải được ghi nhận một cách tương ứng trong cùng kì kế toán nhằm đảm bảo việc xác định kết quả của kì kế toán được chính xác và tin cậy.

b. Các khoản nợ khó đòi (Doubtful Account)

Khi một công ty bán chịu sản phẩm hoặc dịch vụ của cho khách hàng, sẽ có khả năng khách hàng sẽ không thể trả tiền cho mình. Để ghi nhận tổn thất từ hoạt động này thì công ty phải đợi khách hàng vỡ nợ. Chỉ khi đó, công ty mới ghi nhận tổn thất (phương pháp xóa sổ trực tiếp). 

Tuy nhiên theo nguyên tắc phù hợp, tại thời điểm công ty ghi nhận doanh thu, họ bắt buộc phải ước tính về mức doanh thu sẽ không thể thu được. Các công ty đưa ra các ước tính như vậy dựa trên kinh nghiệm trước đó với các khoản phải thu. Các ước tính đó có thể được biểu thị bằng tỷ lệ giữa tổng số tiền bán hàng, tổng số các khoản phải thu hoặc số khoản phải thu quá hạn trong một khoảng thời gian cụ thể. Công ty ghi nhận ước tính các khoản không thể thu hồi được như một khoản chi phí trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.

c. Bảo hành

Nếu sản phẩm được bảo hành theo các điều khoản của bảo hành, công ty sẽ phải chịu một khoản chi phí để sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm. Theo nguyên tắc phù hợp, một công ty được yêu cầu ước tính số lượng chi phí trong tương lai phát sinh từ bảo hành của mình, ghi nhận chi phí bảo hành ước tính trong thời gian bán và cập nhật chi phí trong suốt thời gian bảo hành.

d. Khấu hao hữu hình và khấu hao vô hình

Tài sản dài hạn (long-lived assets) là tài sản được kỳ vọng sẽ mang lại lợi ích kinh tế trong một khoảng thời gian tương lai lớn hơn một năm. Các chi phí của hầu hết được phân bổ theo khoảng thời gian mà chúng mang lại lợi ích kinh tế đối với chủ sở hữu. Hai loại tài sản mà chi phí của chúng không được phân bổ theo thời gian là đất đai và những tài sản vô hình (intangible assets có thời gian hữu dụng vô thời hạn.

Khấu hao (Depreciation hoặc Amortization) là quá trình phân bổ một cách có hệ thống các chi phí của tài sản dài hạn trong khoảng thời gian mà tài sản đó dự kiến ​​mang lại lợi ích kinh tế. 

Khấu hao tài sản hữu hình (Depreciation) là thuật ngữ thường được áp dụng cho tài sản dài hạn hữu hình như nhà máy và thiết bị (đất đai không bị khấu hao) 

Khấu hao tài sản vô hình (Amortization) là thuật ngữ thường được áp dụng cho tài sản dài hạn vô hình có thời gian sử dụng hữu ích được xác định (finite useful life), và đối với các khoản chênh lệch với mệnh giá (discount or premium relative to face value) của các chứng khoán có thu nhập cố định (fixed – income security).

IFRS cho phép sử dụng hai mô hình khác nhau để định giá tài sản cố định: mô hình chi phí (cost model) mô hình định giá lại tài sản (revaluation model).

Theo mô hình chi phí, giá trị khấu hao của tài sản đó (nguyên giá trừ giá trị còn lại) được phân bổ một cách có hệ thống trong suốt thời gian hữu dụng còn lại của tài sản. Ngoài ra, giá trị của tài sản được báo cáo theo giá trị còn lại.

Theo mô hình định giá lại tài sản, tài sản được báo cáo theo giá trị hợp lý (có thể là giá trên thị trường). Mô hình định giá lại tài sản không được sử dụng theo tiêu chuẩn US GAAP, nhưng được phép sử dụng theo tiêu chuẩn IFRS.

Lợi thế thương mại (Goodwill) và tài sản vô hình không thời hạn (Intangible assets with indefinite life) không được khấu hao. Thay vào đó, chúng được định giá lại ít nhất hàng năm để cập nhật về giá trị hiện tại của chúng và đưa lên các báo cáo tài chính.

e. Các phương pháp khấu hao

Phương pháp khấu hao theo đường thẳng (straight - line method) là phương pháp trích khấu hao mà mức khấu hao hàng năm không thay đổi trong suốt thời gian hữu ích của tài sản cố định. Việc tính khấu hao và phân bổ đòi hỏi phải ước tính được thời gian sử dụng hữu ích và giá trị còn lại của tài sản (residual value)

Các phương pháp thay thế cho phương pháp khấu hao đường thẳng được gọi là phương pháp khấu hao nhanh (accelerated methods). Chúng phân bổ tỷ trọng chi phí lớn hơn cho những năm đầu của thời gian sử dụng hữu ích của tài sản, thích hợp đối với nhà máy hoặc thiết bị được dự kiến ​​sẽ hao mòn hết nhanh hơn trong những năm đầu. Một phương pháp khấu hao nhanh thường được sử dụng là phương pháp số dư giảm dần (diminishing balance method)

4. Các khoản mục hoạt động không định kỳ và các khoản mục không liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh

a. Hạng mục đã bị loại bỏ

Khi một công ty từ bỏ hoặc lên kế hoạch loại bỏ một trong các hoạt động kinh doanh của mình, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh sẽ báo cáo riêng ảnh hưởng của việc loại bỏ này là hoạt động “bị ngừng lại” theo cả tiêu chuẩn của IFRS và US GAAP.

b. Các hạng mục hoạt động không định kỳ

Theo US GAAP, các hạng mục bất thường (unusual) hoặc không thường xuyên (infrequent) được báo cáo như một phần trong các hoạt động kinh doanh của công ty nhưng được trình bày riêng.

c. Những thay đổi trong chính sách kế toán

Đôi khi, các nhà xây dựng tiêu chuẩn ban hành các tiêu chuẩn mới yêu cầu các công ty phải thay đổi chính sách kế toán. Tùy thuộc vào chuẩn mực, các công ty có thể áp dụng các chuẩn mực mới trong tương lai hoặc áp dụng theo cách thức điều chỉnh hồi tố (retrospectively) (điều chỉnh báo cáo tài chính đã lập trong quá khứ).

Điều chỉnh hồi tố có nghĩa là báo cáo tài chính cho tất cả các năm tài chính được trình bày được trình bày như thể nguyên tắc kế toán mới đã được sử dụng trong toàn bộ thời kỳ đó. Thuyết minh báo cáo tài chính phải mô tả sự thay đổi và giải thích lý do.

Ngược lại với những thay đổi trong chính sách kế toán, các công ty đôi khi thực hiện các thay đổi trong ước tính kế toán (chẳng hạn như thay đổi thời gian sử dụng hữu ích của tài sản có thể khấu hao), những thay đổi đáng kể cần được trình bày trong thuyết minh. Những điều chỉnh này được áp dụng cho các báo cáo tài chính kể cả trong quá khứ và tương lai

Một điều chỉnh khác có thể xảy ra là khắc phục sai sót của kỳ trước. Việc điều chỉnh các báo cáo tài chính các kỳ trước (restate) được trình bày trong báo cáo tài chính hiện tại.

5. Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS)

a. Cấu trúc vốn đơn giản và phức tạp

Khi một công ty phát hành bất kỳ công cụ tài chính nào có khả năng chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông: trái phiếu chuyển đổi, cổ phiếu ưu đãi có thể chuyển đổi, quyền chọn mua cổ phiếu cho nhân viên và chứng quyền, thì công ty đó được cho là có cấu trúc vốn phức tạp. Nếu cấu trúc vốn của một công ty không bao gồm các công cụ tài chính có khả năng chuyển đổi như vậy, thì nó được cho là có cấu trúc vốn đơn giản.

b. EPS cơ bản

EPS cơ bản là số thu nhập dành cho cổ đông phổ thông chia cho bình quân gia quyền số cổ phiếu phổ thông đang lưu hành trong một thời kỳ. Mức thu nhập dành cho cổ đông phổ thông là số thu nhập ròng còn lại sau khi cổ tức ưu đãi (nếu có) đã được trả. Do đó, công thức để tính EPS cơ bản là:

c. EPS pha loãng

Theo định nghĩa, EPS pha loãng luôn bằng hoặc nhỏ hơn EPS cơ bản. Các phần dưới đây mô tả ảnh hưởng của ba loại công cụ tài chính có khả năng suy yếu đối với EPS pha loãng: ưu đãi có thể chuyển đổi, nợ có thể chuyển đổi và quyền chọn mua cổ phiếu của nhân viên. Phần cuối cùng giải thích lý do tại sao không phải tất cả các công cụ tài chính có khả năng suy giảm đều thực sự dẫn đến sự khác biệt giữa EPS cơ bản và pha loãng.

Xem thêm về EPS: https://knowledge.sapp.edu.vn/knowledge/t%E1%BB%95ng-h%E1%BB%A3p-c%C3%B4ng-th%E1%BB%A9c-reading-21-v%C3%A0-reading-22