[Level 1] Financial Statement Analysis

[Tóm tắt các kiến thức quan trọng] của Reading 19: Understanding Cash Flow Statement

Các vấn đề cơ bản cần chú ý khi học reading 23 trong chương trình CFA level 1

1. Các phương pháp lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ:

Có 2 phương pháp lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ gồm phương pháp trực tiếp (direct method) và phương pháp gián tiếp (indirect method). Thực chất giữa 2 phương pháp này chỉ khác nhau ở cách lập của CFO, hai dòng tiền còn lại là CFF & CFI được ghi nhận giống nhau ở cả hai phương pháp. Trong đó:

CFO: Cash Flow from Operations (Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp)

CFF: Cash Flow from Financing (Dòng tiền từ hoạt động tài chính của doanh nghiệp)

CFI: Cash Flow from Investing (Dòng tiền từ hoạt động đầu tư của doanh nghiệp)

1.1. Indirect (Phương pháp gián tiếp)

Các bước để tính toán dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (CFO) như sau:

Bước 1: Bắt đầu từ Net income (lợi nhuận ròng)

Bước 2: Cộng (+) các khoản non-cash charges (Chí phí không phải bằng tiền) vào income, ví dụ: khấu hao

Bước 3: Trừ (-) phần lợi nhuận thu được hoặc cộng (+) lỗ là kết quả của hoạt động tài chính hoặc đầu tư ( Ví dụ: mua bán tài sản cố định, đất đai,…)

Bước 4: Điều chỉnh dòng tiền từ sự thay đổi các khoản vốn lưu động.

            + TK Tài sản tăng: Tiền chảy ra ngoài (outflow) ghi dấu (-)

            + TK Tài sản giảm: Tiền chảy vào doanh nghiệp (inflow) ghi dấu (+)

            + TK Nợ phải trả tăng: Tiền chảy vào danh nghiệp (inflow) ghi dấu (+)

            + TK Nợ phải trả giảm: Tiền chảy ra danh nghiệp (outflow) ghi dấu (-)

1.2. Direct ( Phương pháp trực tiếp)

Trình bày những khoản thu chi trực tiếp của doanh nghiệp

Những khoảng mục này thường xuất hiện trong báo cáo lưu tiền tệ:

            + Tiền thu từ khách hàng (Cash collection from customers)

            + Tiền trả cho nhà cung cấp (Cash paid to supplier)

            + Tiền dùng để trả lương (Cash paid to wage)

            + Tiền chi cho lãi vay (Cash paid to interest)

            + Tiền chi cho thuế (Cash paid to tax)

Ví dụ:

Với các thông tin trích xuất từ bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh của doanh nghiệp như sau:

Hãy tính dòng tiền từ hoạt động kinh doanh theo 2 phương pháp: trực tiếp và gián tiếp

Giải

a. Theo phương pháp gián tiếp

b. Theo phương pháp trực tiếp

2. Free Cash Flow

Sự vượt trội của dòng tiền hoạt động so với chi tiêu vốn được gọi chung là dòng tiền tự do. Đối với mục đích định giá công ty hoặc chứng khoán vốn của nó, nhà phân tích có thể muốn xác định và sử dụng các loại dòng tiền khác nhau, chẳng hạn như dòng tiền tự do cho công ty (FCFF) hoặc dòng tiền tự do cho vốn chủ sở hữu (FCFE).

2.1. Free Cash Flow to the Firm (FCFF):

FCFF là dòng tiền dành cho các nhà cung cấp nợ và vốn cổ phần của công ty sau khi tất cả các chi phí hoạt động (bao gồm cả thuế thu nhập) đã được thanh toán và các khoản đầu tư cần thiết vào vốn lưu động và vốn cố định đã được thực hiện.

FCFF được tính như sau:

FCFF = NI + NCC + [Int × (1 − tax rate)] − FCInv − WCInv

Trong đó:

NI = net income (Lợi nhuận sau thuế)

NCC = non-cash charges (depreciation and amortization) ( Chi phí không phải bằng tiền/ Khấu hao)

Int = cash interest paid ( Tiền trả lãi)

FCInv = fixed capital investment (Net capital expenditures) ( Chi tiêu vốn)

WCInv = working capital investment ( Đầu tư vốn lưu động)

FCFF cũng có thể được tính từ CFO:

FCFF = CFO + [Int × (1 − tax rate)] − FCInv

2.2 Free Cash Flow to the Equity (FCFE):

FCFE là dòng tiền dành cho các cổ đông phổ thông của công ty sau khi tất cả các chi phí hoạt động và chi phí đi vay (gốc và lãi) đã được thanh toán và các khoản đầu tư cần thiết vào vốn lưu động và vốn cố định đã được thực hiện.

FCFE có thể được tính theo công thức:

FCFE = CFO - FCInv + Net borrowing

Trong đó:

CFO = cash flow from operation

FCInv = fixed capital investment (net capital expenditures)

Net borrowing = debt issued – debt repaid

3. Một số chỉ số quan trọng khi phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ:

Có một số tỷ lệ dựa trên dòng tiền từ hoạt động kinh doanh hữu ích trong phân tích này. Các tỷ lệ này thường rơi vào tỷ lệ hiệu suất dòng tiền (performance ratios) và tỷ lệ khả năng chi trả của dòng tiền (coverage ratios).

Performance Ratios

Cách tính

Ý nghĩa các chỉ số

Cash flow to revenue

CFO ÷ Net revenue

Tiền được tạo ra trên mỗi đồng doanh thu

Cash return on assets

CFO ÷ Average total assets

Tiền được tạo ra trên mỗi đồng đầu tư tài sản

Cash return on equity

CFO ÷ Average shareholders’ equity

Tiền được tạo ra trên mỗi đồng đầu tư của chủ sở hữu

Cash to income

CFO ÷ Operating income

Khả năng tạo tiền của hoạt động

Cash flow per share

(CFO – Preferred dividends) ÷ Number of common shares outstanding

Tiền được tạo ra trên mỗi cổ phiếu phổ thông

Coverage Ratios

Calculation

Ý nghĩa các chỉ số

Debt coverage

CFO ÷ Total debt

Rủi ro tài chính và đòn bẩy tài chính

Interest coverageb

(CFO + Interest paid + Taxes paid) ÷ Interest paid

Khả năng đáp ứng nghĩa vụ lãi vay

Reinvestment

CFO ÷ Cash paid for long-term assets

Khả năng thu được tài sản bằng dòng tiền hoạt động

Debt payment

CFO ÷ Cash paid for long-term debt repayment

Khả năng trả nợ bằng dòng tiền hoạt động

Dividend payment

CFO ÷ Dividends paid

Khả năng trả cổ tức bằng dòng tiền hoạt động

Investing and financing

CFO ÷ Cash outflows for investing and financing activities

Khả năng mua tài sản, trả nợ và phân phối cho chủ sở hữu