[Level 1] Equity Investments

[Tóm tắt các kiến thức quan trọng] của Reading 33: Market organization and Structure (Phần 2)

Các vấn đề cơ bản cần chú ý khi học Reading 33 trong chương trình CFA level 1

Xem [Tóm tắt các kiến thức quan trọng] của Reading 33: Market organization and Structure (Phần 1)

5.      Lệnh

5.1.    Một số khái niệm cơ bản

Lệnh (orders) là công cụ giao dịch giữa người mua và người bán với người môi giới, sàn giao dịch, và người kinh doanh chứng khoán, chỉ rõ công cụ tài chính được giao dịch, lượng giao dịch và yêu cầu mua hay bán. Lệnh thường đi kèm các chỉ dẫn.

Giá chào mua (bid prices): mức giá mà người mua sẵn sàng mua

Giá chào bán (ask prices/offer prices): mức giá mà người bán sẵn sàng bán

Giá chào mua tốt nhất (best bid): giá mua cao nhất trên thị trường

Giá chào bán tốt nhất (best ask): giá bán thấp nhất trên thị trường

Khối lượng chào mua (bid sizes): khối lượng chứng khoán được yết giá tại mức giá chào mua

Khối lượng chào bán (ask sizes): khối lượng chứng khoán được yết giá tại mức giá chào bán

Chênh lệch giá mua và giá bán trên thị trường (market bid-ask spread): chênh lệch giữa giá chào mua tốt nhất và giá chào bán tốt nhất

5.2.    Các loại hình lệnh trên thị trường chứng khoán

Hai loại lệnh được sử dụng phổ biến nhất trên thị trường chứng khoán là lệnh thị trường (market orders) và lệnh giới hạn (limit orders)

 

Lệnh thị trường (market orders)

Lệnh giới hạn (limit orders)

Đặc điểm

Thực hiện ở mức giá tốt nhất có thể

Thực hiện ở mức giá tốt nhất có thể, với điều kiện không thấp hơn mức giá xác định (với lệnh bán) và không cao hơn mức giá xác định (với lệnh mua)

Ưu điểm

Thực hiện ngay sau khi nhập

Không phải nhượng bộ giá

Rủi ro

Nhượng bộ giá

Lệnh có thể không được thực hiện

Ngoài ra cũng có một số các lệnh khác được sử dụng trong quá trình mua - bán chứng khoán như: 

  • Lệnh AON (all-or-nothing orders) là lệnh chỉ được thực hiện khi toàn khối lượng chứng khoán đặt lệnh được khớp.
  • Lệnh ẩn (hidden orders) là lệnh chỉ người môi giới và sàn giao dịch biết khối lượng giao dịch. Lệnh ẩn có lợi cho nhà đầu tư với khối lượng giao dịch lớn và không muốn tiết lộ ý định giao dịch cho thị trường.
  • Lệnh tảng băng (iceberg orders) là lệnh chỉ hiển thị một khối lượng giao dịch nhất định (display size) và ẩn phần còn lại.

5.3.    Phân loại lệnh theo phương thức khớp lệnh

Lệnh trong ngày (day order) có giá trị trong ngày nhập lệnh và sẽ hết hạn vào cuối ngày nếu không được khớp.
Lệnh GTC (good-till-cancelled orders) có giá trị đến khi được khớp hoặc bị hủy.
Lệnh IOC/FOK (immediate or cancel orders/fill-or-kill orders) bị hủy nếu không được khớp một phần hoặc toàn bộ ngay sau khi nhập lệnh.
Lệnh đóng cửa (good-on-close/market-on-close orders) chỉ được khớp trong phiên khớp lệnh định kỳ đóng cửa
Lệnh mở cửa (good-on-open/market-on-open orders) chỉ được khớp trong phiên khớp lệnh định kỳ mở cửa
Lệnh dừng/lệnh chốt lãi – cắt lỗ (stop/stop loss orders) chỉ được khớp khi giá thị trường thỏa mãn điều kiện giá dừng (stop price); có tác dụng bảo vệ lợi nhuận hoặc hạn chế thua lỗ.

Ví dụ: một nhà đầu tư mua một cổ phiếu với giá $50 và muốn bán nếu giá cổ phiếu giảm xuống $45 (để hạn chế thua lỗ thêm khi giá giảm sâu hơn), nhà đầu tư đó sẽ đặt “lệnh dừng – bán (stop – sell orders) ở mức giá $45”. Nếu giá giảm xuống bằng hoặc dưới $45, lệnh này sẽ có hiệu lực và được thực thi ngay lập tức ở mức giá tốt nhất có thể trên thị trường.

Ngược lại, lệnh dừng – mua (stop – buy orders) được thực thi khi giá thị trường bằng hoặc vượt qua mức giá dừng.

6.      Thị trường chứng khoán sơ cấp

6.1.    Phát hành đại chúng (public offerings)

Các công ty cổ phần thường chào bán chứng khoán ra công chúng thông qua một ngân hàng đầu tư (investment bank). Đợt phát hành chứng khoán lần đầu ra công chúng được gọi là IPO (Initial public offering) Các ngân hàng đầu tư có nhiệm vụ tìm kiếm nhà đầu tư sẵn sàng một phần trong số toàn bộ số chứng khoán được phát hành bởi công ty mà ngân hàng đầu tư hợp tác phát hành. Việc tìm kiếm nhà đầu tư sẵn sàng mua bán theo số lượng lớn như vậy không được gọi IOI (indications of interest) của nhà đầu tư đối với cổ phiếu mà ngân hàng đầu tư đang muốn phát hành đại chúng. 

Dựng sổ (book building) là qúa trình mà ngân hàng đầu tư thu thập thông tin để tập hợp IOI (indications of interest) của nhà các nhà đầu tư và từ đó ước tính mức giá chào bán. Phương thức dựng sổ nhanh (accelerated book build) được áp dụng ở Châu Âu khi chứng khoán cần phát hành nhanh, thường trong 1 – 2 ngày và bán ở mức giá ưu đãi.

Hai phương thức phát hành đại chúng phổ biến:

  • Phát hành có bảo lãnh (underwritten offerings): ngân hàng đầu tư đảm bảo bán chứng khoán ở mức giá chào bán đã được thỏa thuận với công ty phát hành; nếu khối lượng chứng khoán được nhận mua ít hơn khối lượng đã phát hành thì ngân hàng đầu tư phải mua số còn lại ở mức giá đã chào bán.
  • Phát hành không bảo lãnh (best effort offerings): ngân hàng chỉ đóng vai trò môi giới; nếu khối lượng chứng khoán được nhận mua ít hơn khối lượng đã phát hành thì ngân hàng không có nghĩa vụ phải mua số còn lại.

6.2.    Phát hành riêng lẻ (private placement)

Phát hành riêng lẻ (private placement) là việc chứng khoán được bán trực tiếp cho một nhóm nhỏ nhà đầu tư thỏa mãn điều kiện. Hoạt động phát hành riêng lẻ thường có sự hợp tác giữa công ty phát hành và ngân hàng đầy tư..

Khi thực hiện phát hành riêng lẻ, công ty phát hành không phải cung cấp bản cáo bạch chi tiết cho nhà đầu tư như khi phát hành đại chúng. Chi phí phát hành và mức giá chào bán trong các đợt phát hành riêng lẻ thường thấp hơn so với phát hành đại chúng.

6.3.    Các giao dịch khác trên thị trường sơ cấp

Đăng ký phát hành từng phần (shelf registration): công ty công bố cáo bạch như thường lệ khi chào bán, nhưng không phát hành toàn bộ khối lượng chứng khoán đã đăng ký ngay mà phát hành từng phần theo thời gian, khi cần huy động vốn hoặc khi có ưu thế trên thị trường.

Kế hoạch tái đầu tư cổ tức (dividend reinvestment plan – DRP/DRIP) cho phép cổ đông hiện tại sử dụng cổ tức để mua thêm cổ phiếu mới phát hành với mức giá ưu đãi.

Trong một đợt phát hành cổ phiếu kèm theo quyền mua (rights offering), cổ đông hiện tại có đặc quyền mua trước cổ phiếu mới phát hành với mức giá ưu đãi so với mức giá trên thị trường.

7.      Thị trường chứng khoán thứ cấp và cấu trúc thị trường hợp đồng

7.1.    Phiên giao dịch

Cơ chế giao dịch chứng khoán thứ cấp có thể được chia thành thị trường giao dịch khớp lệnh định kỳ (call market) và thị trường khớp lệnh liên tục.

Thị trường giao dịch khợp lênh định kì (call market): chứng khoán được giao dịch tại một thời điểm cụ thề. Vì vậy, thị trường giao dịch khớp lệnh định kì có tính thanh khoản rất cao khi trong thời gian giao dịch và có tính thanh khoản thấp giữa các khoảng thời gian giao dịch

Thị trường giao dịch liên tục (continuous trading market): chứng khoán được giao dịch bất kỳ khi nào thị trường mở cửa.

7.2.    Cơ chế thực hiện

Thị trường giao dịch khớp giá (quote-driven/ price-driven/ dealer/over the counter (OTC) markets)

  • Khách hàng giao dịch với người kinh doanh chứng khoán (người tạo lập thị trường – market makers), đồng thời là người đưa ra giá mua và giá bán.
  • Hầu hết trái phiếu, tiền tệ và hàng hóa giao ngay được giao dịch theo cơ chế này.

Thị trường giao dịch khớp lệnh (order-driven markets)

  • Nguyên tắc khớp lệnh:
    • Ưu tiên giá mua cao nhất và giá bán thấp nhất
    • Ưu tiên lệnh không ẩn và lệnh được nhập trước
  • Nguyên tắc định giá:
    • Thị trường giao dịch định kỳ: nguyên tắc định giá thống nhất (uniform pricing rule) – tất cả lệnh được thực hiện ở cùng mức giá sao cho khối lượng giao dịch lớn nhất
    • Thị trường giao dịch liên tục: nguyên tắc định giá phân biệt (discriminatory pricing rule) – lấy giá giới hạn của lệnh đến trước làm giá giao dịch.
    • Giao dịch dựa trên mạng lưới chéo (crossing networks): giá giao dịch được lấy từ một thị trường khác (derivative pricing rule)

Thị trường môi giới (brokered market)

  • Người môi giới là người dàn xếp giao dịch
  • Những công cụ tài chính đặc trưng và không thường xuyên được giao dịch, ví dụ: bất động sản, đồ cổ, sở hữu trí tuệ, các lô chứng khoán với khối lượng rất lớn.

7.3.    Hệ thống thông tin thị trường

Thị trường được coi là minh bạch trước giao dịch (pre-trade transparent) nếu nhà đầu tư có thể nắm được thông tin về giá niêm yết và lệnh trước giao dịch.

Thị trường được coi là minh bạch sau giao dịch (post-trade transparent) nếu nhà đầu tư có thể nắm được thông tin về giá và khối lượng đã giao dịch.

8.      Đặc điểm của thị trường tài chính hoạt động tốt

Thị trường hoàn chỉnh (complete markets): các công cụ tài chính được phát triển đẩy đủ (ngoại hối, hàng hóa phái sinh,...); các phòng hộ (hedger) tham gia thị trường có thể quản lý rủi ro; 

Thị trường hiệu quả về mặt vận hành (operationally efficient): chi phí giao dịch thấp

Thị trường hiệu quả về mặt thông tin (informationally efficient): giá của tài sản và hợp đồng phản ánh các thông tin liên quan đến giá trị nội tại của tài sản hay hợp đồng đó. Khi thị trường đạt được hiểu quả về mặt thông tin, các nguồn vốn trên thị trường tài chính sẽ được phân phối một cách hiệu quả (allocationally efficient)

9.      Mục tiêu của việc quản lý thị trường

Thị trường tài chính không được quản lý có thể xảy ra những vấn đề sau:

  • Gian lận và chiếm đoạt tài sản
  • Giao dịch nội gián
  • Chi phí thông tin cao
  • Các bên tham gia không thực hiện nghĩa vụ của mình

Do đó, mục đích quản lý thị trường tài chính là quản lý các hành vi gian lận, vấn đề đại diện, thúc đẩy công bằng, đề ra các nguyên tắc lợi ích chung, ngăn chặn doanh nghiệp vốn hóa thấp khai thác nhà đầu tư bằng cách đầu tư mạo hiểm và bảo đảm nghĩa vụ nợ dài hạn được thực thi.