[Level 1] Fixed Income Investments

[Tóm tắt các kiến thức quan trọng] của Reading 39: Fixed income securities: Defining Elements

Các vấn đề cơ bản cần chú ý khi học Reading 39 trong chương trình CFA level 1

1. Các đặc trưng của trái phiếu

                                            Các đặc trưng cơ bản của trái phiếu

Issuer (tổ chức phát hành)

  • Doanh nghiệp (Corporations) 
  • Chính phủ (Sovereign governments)
  • Chính quyền địa phương (Non-sovereign governments), 
  • Các tổ chức không chịu sự quản lý trực tiếp của chính phủ (Quasi-government entities) ví dụ như Fannie Mae 
  • Cuối cùng là các tổ chức đa quốc gia (Supranational entities) như World Bank, IMF

Bond maturity (thời gian đáo hạn)

  • Thời gian đáo hạn của trái phiếu là thời gian mà khoản nợ gốc (Principal amount) được thanh toán
  • Nếu thời gian đáo hạn của trái phiếu nhỏ hơn hoặc bằng 1 năm => trái phiếu này là chứng khoán thuộc thị trường tiền tệ. Nếu thời gian đáo hạn của trái phiếu > 1 năm => thuộc thị trường vốn.
  • Tenor/term-to-maturity là khoảng thời gian còn lại của trái phiếu tính đến ngày đáo hạn.

Par value hay Principal amount (nợ gốc)

Khoản tiền được hoàn trả lại khi trái phiếu đáo hạn. 

  • Nếu trái phiếu có Par value < Market value => trading at a premium
  • Nếu trái phiếu có Par value > Market value => trading at a discount

Coupon

Tiền lãi hàng kỳ người giữ trái phiếu được nhận. Zero coupon bond là trái phiếu không trả coupon, chỉ thanh toán tiền gốc một lần vào thời gian đáo hạn.


2. Bond indenture (khế ước trái phiếu), Covenants (giao ước)

Bond Indenture là hợp đồng giữa người phát hành và người mua trái phiếu, trong đó xác định nghĩa vụ và quyền hạn của người phát hành, làm cơ sở cho tất cả các giao dịch phát sinh giữa người phát hành và người mua trái phiếu. Nội dung của Bond Indenture bao gồm:

  •  Các thông tin đặc trưng của trái phiếu: Tên của tổ chức phát hành và các đặc điểm của trái phiếu, ví dụ như giá trị gốc cho mỗi trái phiếu, lãi suất, ngày thanh toán lãi, thời gian đáo hạn và điều khoản kèm theo (nếu có).
  • Các thông tin liên quan đến các nguồn tài trợ cho các khoản thanh toán lãi, trả nợ gốc và tài sản đảm bảo (Collaterals), việc tăng cường tín dụng (credit enhancements) và các giao ước (Covenants)

Covenants là một phần nằm trong Bond Indenture, quy định các điều khoản nhằm bảo vệ lợi ích của người mua trái phiếu.

  • Affirmative covenants (positive covenants) - Các điều khoản bắt buộc phải thực hiện: Đòi hỏi tổ chức phát hành phải tuân thủ các điều khoản nhất định. Ví dụ như chi trả tiền lãi và khoản vay đúng hạn….
  • Negative covenants - Các điều khoản không được thực hiện: Các điều khoản ngăn chặn một số hoạt động mà tổ chức phát hành không được làm: Ví dụ như cấm tổ chức phát hành thêm chứng khoán nợ mới…

3. Phân biệt Domestic bond, Foreign bond, Eurobond và Global bond

  • Domestic bond: Trái phiếu được phát hành tại thị trường nội địa bởi một chủ thể trong nước bằng tiền tệ của quốc gia đó.
Ví dụ: Trái phiếu do công ty tại Việt Nam phát hành bằng đồng VND và giao dịch tại thị trường Việt Nam.
  • Foreign bond: Trái phiếu được phát hành tại thị trường nội địa bởi một chủ thể nước ngoài bằng tiền tệ của quốc gia nội địa.

Ví dụ: Trái phiếu do một công ty Nhật Bản phát hành tại Việt Nam bằng VND.

  • Eurobond: Trái phiếu được phát hành tại thị trường nội địa bởi một chủ thể nước ngoài bằng tiền tệ KHÔNG phải của nước sở tại.

Ví dụ: Trái phiếu do một công ty Nhật Bản phát hành tại Việt Nam bằng đồng USD.

4. Tài sản thế chấp và tăng cường tín dụng (Collateral and credit enhancements)

Unsecured bond: Trái phiếu không được đảm bảo bằng tài sản. 

Secured bond: Trái phiếu được đảm bảo bằng tài sản => Trái phiếu ít rủi ro hơn

Mortgage-backed security (chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp): là trái phiếu có tài sản đảm bảo là các khoản thế chấp. Tiền lãi và thanh toán nợ gốc của khoản thế chấp sẽ được dùng để trả cho tiền lãi và nợ gốc của trái phiếu. 

Các yếu tố tăng cường tín dụng của trái phiếu (credit enhancements):

  • Yếu tố tăng cường tín dụng bên trong (internal credit enhancements): overcollateralization (thế chấp vượt mức - giá trị của tài sản thế chấp lớn hơn giá trị của trái phiếu), chia trái phiếu thành các tranches, cash reserve fund (quỹ dự trữ tiền mặt), excess spread…
  • Yếu tố tăng cường tín dụng bên ngoài (external credit enhancements): surety bonds (trái phiếu bảo lãnh), bank guarantees (bảo đảm của ngân hàng), letters of credit (thư bảo đảm sẽ cho tổ chức phát hành vay tiền trong trường hợp tổ chức phát hành không có khả năng trả nợ gốc)
5. Dòng tiền của trái phiếu

Loại trái phiếu phổ biến nhất là trái phiếu chi trả lãi coupon hàng kỳ và thanh toán khoản nợ gốc (principal) vào thời gian đáo hạn (bullet structure). Khoản thanh toán bao gồm khoản tiền gốc và lãi chi trả ở kỳ cuối cùng (1050) được gọi là balloon payment.

Armotizing loan: là khoản nợ hoặc trái phiếu trong đó khoản thanh toán hàng kỳ bao gồm cả phần lãi (coupon) và cả một phần của khoản nợ gốc. 

Fully amortizing structure: hàng kỳ, trái phiếu sẽ thanh toán tiền lãi và một phần nợ gốc sao cho khoản nợ gốc được thanh toán xong ngay khi mà người phát hành trả xong khoản thanh toán hàng kỳ cuối cùng. (Minh họa ở hình dưới)

Partially amortizing structure: các khoản thanh toán hàng kỳ bao gồm tiền lãi và một phần nợ gốc, tuy nhiên khi trả xong khoản thanh toán hàng kỳ cuối cùng, nợ gốc vẫn chưa được trả hết.  Vì thế tại thời điểm đáo hạn, người phát hành trái phiếu sẽ cần phải trả thêm cả phần nợ gốc còn lại, và khoản thanh toán này được gọi là balloon payment. 

Sinking fund provision: Là một điều khoản (thường được nêu trong bond indenture) yêu cầu người phát hành trái phiếu thanh toán một phần của khoản tiền gốc (principal) trong một khoảng thời gian quy định. Điều khoản này sẽ giúp cho người mua trái phiếu phòng ngừa rủi ro tín dụng. 

Ví dụ: Trái phiếu mệnh giá $20,000 đáo hạn 10 năm kèm điều khoản người phát hành thanh toán khoản tiền gốc $2000/năm trong vòng 6 năm đầu tiên. 

Floating-rate notes (FRN): là trái phiếu có coupon thả nổi. Thông thường là thả nổi theo lãi suất Libor. Một số FRN có quy định mức lãi suất trần (cap) và lãi suất sàn (floor) đối với coupon. Mức lãi suất trần để bảo vệ người phát hành trái phiếu trong trường hợp lãi suất tham chiếu lên quá cao. Mức lãi suất sàn để bảo vệ người mua trái phiếu trong trường hợp lãi suất tham chiếu xuống quá thấp.

Một số hình thức chi trả lãi suất coupon khác:

  • Step-up coupon bonds: là trái phiếu có coupon tăng qua các kỳ. 
  • Credit-linked coupon bond: là trái phiếu có lãi suất coupon tham chiếu đến xếp hạng tín dụng của người phát hành. Lãi suất coupon sẽ tăng trong trường hợp xếp hạng tín dụng của người phát hành giảm và ngược lại.
  • Payment-in-kind (PIK) bond: là trái phiếu cho phép người phát hành không thực hiện chi trả lãi suất coupon trong kỳ. Bù lại, người phát hành sẽ phải tăng giá trị khoản nợ gốc phải thanh toán (Principal value). Đây là trái phiếu thường được các công ty đang có tính thanh khoản thấp ưa chuộng, 
  • Deferred coupon bond (split coupon bond): là trái phiếu chỉ bắt đầu có lãi coupon sau một khoảng thời gian nhất định sau khi trái phiếu được phát hành. Ví dụ: trái phiếu kỳ hạn 10 năm, bắt đầu trả coupon từ năm thứ 3.
  • Index-linked bond: là trái phiếu có lãi coupon hoặc khoản nợ gốc thay đổi theo sự biến thiên của một chỉ số nào đó (ví dụ như Equity index, commodity index…). Phổ biến nhất của loại trái phiếu này là Inflation-linked bonds.
6. Trái phiếu có kèm quyền chọn 

Các loại trái phiếu kèm quyền chọn phổ biến:

Callable bond

Người phát hành có thể mua lại trái phiếu trước thời gian đáo hạn. Trong trường hợp lãi suất trên thị trường giảm, Người phát hành có thể thực hiện quyền mua lại trái phiếu trước thời hạn để phát hành trái phiếu mới với lãi suất thấp hơn => rủi ro cho người nắm giữ trái phiếu => Callable bond có lợi suất yêu cầu lớn hơn, và được bán với giá thấp hơn so với trái phiếu thông thường tương đương. 

Putable bond

Người nắm giữ trái phiếu có quyền bán lại trái phiếu cho người phát hành trước thời gian đáo hạn. Trong trường hợp lãi suất thị trường tăng, người nắm giữ trái phiếu sẽ thực hiện quyền bán lại trước thời hạn để mua trái phiếu mới trên thị trường để được hưởng lãi suất cao hơn => Rủi ro cho người phát hành trái phiếu => Putable bond có lợi suất yêu cầu nhỏ hơn so và được bán với giá cao hơn so với trái phiếu thông thường tương đương.

Convertible bond (trái phiếu chuyển đổi)

Người nắm giữ trái phiếu có quyền thực hiện quyền chuyển đổi trái phiếu thành cổ phiếu theo tỉ lệ nhất định => có lợi cho người nắm giữ trái phiếu => Convertible bond có lợi suất yêu cầu nhỏ hơn trái phiếu thông thường tương đương.

Tùy thuộc vào thời gian có thể thực hiện quyền chọn, trái phiếu đi kèm quyền chọn thường được phân loại thành ba hình thức như sau:

  • American style: sau một thời gian nhất định (sau First call date), quyền chọn có thể được thực hiện tại bất kỳ thời gian nào.
  • Europe style: quyền chọn chỉ có thể được thực hiện tại các thời điểm đã xác định trước. 
  • Bermuda style: sau một thời gian nhất định (sau First call date), quyền chọn có thể được thực hiện tại các thời điểm đã xác định trước.

Reviewer: Hoàng Ngọc