[Level 1] Fixed Income Investments

[Tóm tắt các kiến thức quan trọng] của Reading 40: Fix-Income Markets: Issuance, Trading, and Funding

Các vấn đề cơ bản cần chú ý khi học Reading 43 trong chương trình CFA level 1

I.       Tổng quan về thị trường chứng khoán thu nhập cố định

1.         Phân loại thị trường chứng khoán thu nhập cố định

Các tiêu chí phổ biến nhất để phân loại thị trường chứng khoán thu nhập cố định bao gồm: đơn vị phát hành (types of issuers), chất lượng tín dụng (credit quality), kỳ hạn (maturity), đơn vị tiền tệ (currency denomination), cấu trúc lãi suất (coupon structure), và dựa trên nơi mà trái phiếu được phát hành và giao dịch (geography).

  • Dựa trên đơn vị phát hành: hộ gia đình (household), doanh nghiệp phi tài chính (non-financial corporate), chính phủ (government) và tổ chức tài chính (financial institution).
  • Dựa trên chất lượng tín dụng của đơn vị phát hành: trái phiếu được xếp vào mức đầu tư (investment grade market) – có chất lượng tín dụng cao và trái phiếu lợi suất cao (high-yield market) – có chất lượng tín dụng thấp.
  • Dựa trên kỳ hạn: thị trường tiền tệ (money market) – trái phiếu có kỳ hạn dưới 1 năm và thị trường vốn (capital market) – trái phiếu có kỳ hạn trên 1 năm.
  • Dựa trên đơn vị tiền tệ: Trái phiếu có thể được phân loại theo đơn vị tiền tệ. Tại thị trường trái phiếu ở Mỹ, phần lớn trái phiếu có mệnh giá ghi bằng euro hoặc USD
  • Dựa trên cấu trúc lãi suất: lãi suất cố định (fixed rate) và lãi suất thả nổi (floating rate). Trái phiếu lãi suất thả nổi thường có mức lãi suất bằng mức lãi suất tham chiếu cộng với một mức chênh lệch nhất định. Trong quá khứ, mức lãi suất liên ngân hàng, ví dụ như Libor, thường được sử dụng để làm mức lãi suất tham chiếu.
  • Dựa trên nơi phát hành và giao dịch:

    • Thị trường nội địa (domestic market) và thị trường quốc tế (international market); thị trường quốc tế bao gồm thị trường trái phiếu châu Âu (Eurobond market) với đặc điểm là không nằm trong phạm vi kiểm soát của bất kỳ quốc gia riêng lẻ nào, ít ràng buộc bởi các quy định, báo cáo và thuế.

    • Thị trường các nước phát triển (developed market) và thị trường các nước đang phát triển (emerging market).

2.         Chỉ số chứng khoán thu nhập cố định

Chỉ số chứng khoán thu nhập cố định thường được nhà đầu tư, các nhà quản lý quỹ sử dụng để miêu tả thị trường trái phiếu hoặc đánh giá hiệu quả đầu tư và hiệu quả quản lý vốn đầu tư.

3.         Nhà đầu tư chứng khoán thu nhập cố định

Các nhà đầu tư trái phiếu lớn bao gồm ngân hàng trung ương (central bank); các nhà đầu tư tổ chức (institutional investors) như quỹ hưu trí, quỹ phòng hộ, tổ chức từ thiện, công ty bảo hiểm, quỹ tương hỗ, quỹ ETFs, ngân hàng; và nhà đầu tư cá nhân (retail investors).

Ngân hàng trung ương sử dụng trái phiếu để thực thi chính sách tiền tệ – mua trái phiếu để tăng nguồn cung tiền trong thị trường và bán trái phiếu để giảm nguồn cung tiền trong thị trường.

Ngân hàng trung ương và nhà đầu tư tổ chức thường đầu tư trực tiếp vào chứng khoán thu nhập cố định. Ngược lại, nhà đầu tư cá nhân thường đầu tư gián tiếp qua quỹ tương hỗ hoặc quỹ ETFs.

II.     Thị trường trái phiếu sơ cấp và thị trường trái phiếu thứ cấp

Thị trường sơ cấp (primary market) là thị trường mà giao dịch được thực hiện lần đầu tiên giữa đơn vị phát hành trái phiếu và nhà đầu tư để gọi vốn. Thị trường thứ cấp (secondary market) là thị trường mà trái phiếu đã phát hành được giao dịch qua lại giữa các nhà đầu tư.

Có hai phương thức phát hành trái phiếu ở thị trường sơ cấp: phát hành công khai (public offering) – bất kỳ ai cũng có thể mua trái phiếu; hoặc phát hành riêng lẻ (private offering) – chỉ một nhà đầu tư hoặc một nhóm nhỏ nhà đầu tư có thể mua trái phiếu trực tiếp từ đơn vị phát hành hoặc qua một ngân hàng đầu tư.

Phương thức phát hành công khai được chia ra thành: phát hành có bảo lãnh (underwritten offering), phát hành không bảo lãnh (best effort offering), đăng ký phát hành từng phần (self-registration) hoặc đấu giá (auction).

Khi ngân hàng đầu tư bảo lãnh phát hành trái phiếu, ngân hàng đó mua toàn bộ trái phiếu đã phát hành và chịu trách nhiệm cũng như rủi ro trong việc bán lại cho nhà đầu tư hoặc người “buôn” chứng khoán. Ngược lại, khi phát hành không được bảo lãnh, ngân hàng đầu tư chỉ như một người môi giới. Trái phiếu chỉ được bán ra khi ngân hàng có khả năng bán ra.

Đăng ký phát hành từng phần là phương thức trong đó đơn vị phát hành chỉ đăng ký với cơ quan quản lý một lần nhưng phát hành chứng khoán thành nhiều lần trong phạm vi đã được phê duyệt.

Đấu giá là phương thức liên quan đến việc trả giá. Ở Mỹ, quy trình đấu giá là một giá (single-price), trong đó tất cả những người thắng sẽ trả cùng một mức giá và nhận cùng một mức lãi suất. Ngược lại, ở Canada và Đức, quy trình đấu giá là nhiều giá (multiple-price), trong đó sẽ có nhiều mức giá và lãi suất được áp dụng trong một lần phát hành.

Thị trường tập trung (organized exchange) là các sàn giao dịch, nơi người mua và người bán gặp nhau trực tiếp để thỏa thuận và trao đổi. Phần lớn trái phiếu được giao dịch ở thị trường phi tập trung (over-the-counter market – OTC). Nhà đầu tư tổ chức đòng vai trò người mua và người bán chủ yếu trên thị trường thứ cấp.

III.    Trái phiếu chính phủ và phi chính phủ

Trái phiếu chính phủ (sovereign bond) được phát hành bởi chính phủ của một quốc gia chủ yếu để phục vụ các mục tiêu tài khóa.

Chính quyền địa phương, các thể chế bán chính phủ và các tổ chức quốc tế cũng phát hành trái phiếu với tên gọi tương ứng lần lượt là non-sovereign, quasi-government, và supranational bond.

IV.   Nợ doanh nghiệp

Các doanh nghiệp gọi vốn nợ bằng hình thức vay song phương (bilateral loan), vay hợp vốn (syndicated loan), thương phiếu (commercial paper), hối phiếu (note) và trái phiếu (bond).

Vay song phương được thực hiện giữa một người cho vay và một người đi vay. Vay hợp vốn được thực hiện giữa một nhóm người cho vay và một người đi vay.

Thương phiếu là giấy xác nhận nợ ngắn hạn, không bảo đảm, được doanh nghiệp sử dụng làm vốn ngắn hạn hoặc vốn bắc cầu (bridge financing). Thương phiếu đáo hạn thường được trả bằng hình thức đảo nợ (roll over the paper), nghĩa là phát hành thương phiếu mới để thanh toán khoản nợ từ thương phiếu cũ. Việc này tiềm ẩn rủi ro khi doanh nghiệp không thể phát hành thương phiếu mới khi thương phiếu cũ đã đáo hạn, gọi là rollover risk. Để giảm rủi ro này, doanh nghiệp thường phải có một hạn mức hỗ trợ tín dụng (backup lines of credit) nhất định từ ngân hàng để đảm bảo việc thanh toán thương phiếu.

Trái phiếu và hối phiếu có nhiều hình thức khác nhau về kỳ hạn, lãi suất, và cấu trúc thanh toán khoản vay gốc.

V.    Các công cụ tài chính cấu trúc

Các công cụ tài chính cấu trúc bao gồm chứng khoán có tài sản bảo đảm (asset-back securities – ABS), nghĩa vụ nợ được thế chấp (collateralized debt obligations – CDOs) và các công cụ tài chính cấu trúc khác. Tất cả các công cụ này đều có một đặc điểm chung là đóng gói và phân phối lại rủi ro.

Nhiều công cụ tài chính cấu trúc được thiết kế đặc biệt thường bao gồm một chứng khoán và ít nhất một công cụ phái sinh, trong đó có 04 loại công cụ tiêu biểu là

  • Công cụ bảo vệ vốn (capital protected), ví dụ: thư bảo lãnh (guarantee certificate)
  • Công cụ củng cố lãi suất (yield enhancement), ví dụ: trái phiếu liên kết rủi ro tín dụng (credit linked note – CLN),
  • Công cụ có lãi suất dựa trên lợi nhuận của một tài sản cơ sở (participation)
  • Công cụ kết hợp đòn bẩy (leveraged).

VI.   Các nguồn tài trợ ngắn hạn khả dụng khác đối với ngân hàng

Ngoài các công cụ đã thảo luận ở trên, các ngân hàng hay tổ chức tài chính còn có thêm các nguồn vốn khác như tiền gửi cá nhân (retail deposit), quỹ ngân hàng trung ương (central bank fund), chứng chỉ tiền gửi có thể chuyển nhượng được với mệnh giá lớn (large-denomination negotiable certificate of deposit), và hợp đồng mua lại/hợp đồng repo (repurchase agreement/repo).

Hợp đồng mua lại giống như một khoản vay có thế chấp.

Bên A bán chứng khoán, đồng thời là tài sản thế chấp được cho bên B và cam kết mua lại số chứng khoán này trong tương lai ở một mức giá định trước (thường là cao hơn mức giá ban đầu). Người bán đóng vai trò là người đi vay và người mua đóng vai trò là người cho vay. Hợp đồng mua lại là một nguồn vốn phổ biến với các doanh nghiệp trung gian mua bán chứng khoán, đồng thời còn được sử dụng trong giao dịch bán khống.

 

Author: Thanh Thủy

Reviewer: Ngọc Hoàng