[Level 1] Derivatives

[Tóm tắt các kiến thức quan trọng] của Reading 45 - Derivative markets and instruments

I. Tổng quan về các công cụ phái sinh

1. Định nghĩa và một số đặc điểm chính

  • Phái sinh (derivative) là một công cụ tài chính mà giá trị của nó bắt nguồn (derive) từ giá trị hoặc lợi suất của một loại tài sản hoặc chứng khoán khác, gọi là tài sản cơ sở (underlying asset).
  • Hai vị thế trên thị trường phái sinh: vị thế mua công cụ phái sinh (long position) và vị thế bán công cụ phái sinh đó (short position) 
  • Các công cụ phái sinh được trình bày theo hình thức hợp đồng, trong đó ghi rõ quyền và trách nhiệm của mỗi bên. 
  • Các loại tài sản trao đổi trong hợp đồng rất đa dạng: Cổ phiếu, trái phiếu, các loại tiền tệ, nông sản, các nguyên phụ liệu đầu vào,...

2. Phân loại  

2.1. Các loại thị trường phái sinh 

 

Thị trường giao dịch phái sinh trên sàn (exchange-traded derivatives markets)

Thị trường giao dịch phái sinh phi tập trung (over-the-counter derivatives markets)

Phương thức giao dịch

Các công cụ phái sinh được giao dịch một cách có kiểm soát trên sàn giao dịch (exchange).

Quy trình giao dịch và hợp đồng phái sinh đều được tiêu chuẩn hóa.

Tất cả các giao dịch đều được thực hiện qua trung tâm thanh toán bù trừ (clearing house). 

Các công cụ phái sinh được giao dịch dựa trên thỏa thuận trực tiếp giữa hai bên mà không qua sàn giao dịch hay một trung gian nào khác. 

Mức độ rủi ro

Các giao dịch được thực hiện trên sàn đều yêu cầu phải đóng một khoản kỳ quỹ để phòng ngừa trường hợp một trong hai bên vỡ nợ.

Các nhà đầu tư trên sàn sẽ giao dịch với một bên thứ ba (Clearing house).

=> Vì vậy các giao dịch trên sàn có rất ít rủi ro. 

Thị trường OTC có tính thanh khoản kém hơn so với thị trường ET. 

Đồng thời, các đối tượng tham gia thị trường không phải đóng khoản ký quỹ khi bắt đầu giao dịch, điều này dẫn đến việc họ không có bất kỳ một sự ràng buộc nào để thực hiện cam kết của mình, vì vậy khả năng xảy ra rủi ro vỡ nợ rất cao. 

=> Giao dịch trên thị trường OTC rủi ro hơn nhiều so với thị trường ET.

Lãi/lỗ trong hợp đồng phái sinh

Lãi/lỗ trên hợp đồng phái sinh được tính toán hàng ngày (marked-to-market) giữa hai bên long-short.

Khoản tiền lãi/lỗ trên hợp đồng chỉ được chuyển giao một lần khi hợp đồng đáo hạn.

2.2. Phân loại các công cụ phái sinh

Các công cụ phái sinh có thể phân ra hai dạng chính bao gồm:

  • Forward commitments (cam kết kỳ hạn): là thỏa thuận giữa hai bên rằng một bên cam kết mua và một bên cam kết bán một tài sản tại một thời điểm xác định trong tương lai ở một mức giá định trước.
  • Contingent claims (cam kết tùy chọn): là thỏa thuận giữa hai bên trong đó một bên có quyền nhưng không có nghĩa vụ bắt buộc phải mua hay bán một tài sản tại một thời điểm xác định trong tương lai ở một mức giá định trước.
II. Hợp đồng tương lai (Future contract) và hợp đồng kỳ hạn (Forward contract)

 

Hợp đồng kỳ hạn (Forward contract)

Hợp đồng tương lai (Future Contract)

Định nghĩa

Là một hợp đồng giữa bên mua và bên bán về việc giao dịch một loại tài sản vào một thời điểm nhất định trong tương lai với một mức giá xác định trước.

Là một hợp đồng chuẩn hóa được giao dịch trên sàn (exchange) giữa bên mua và bên bán về việc giao dịch một loại tài sản vào một thời điểm nhất định trong tương lai với một mức giá xác định trước.

Tiêu chuẩn hóa hợp đồng

Không cần tiêu chuẩn hóa về chất lượng, khối lượng của tài sản cơ sở và quy trình chuyển giao tài sản (delivery procedure). 

Hợp đồng tương lai được tiêu chuẩn hóa về chất lượng, khối lượng của tài sản cơ sở và quy trình chuyển giao tài sản (delivery procedure). 

Thị trường giao dịch, niêm yết

Được giao dịch trên thị trường OTC (over-the-counter)

Được niêm yết và giao dịch trên thị trường tập trung (Exchange-traded)

Thời điểm thanh toán hợp đồng

Hai bên sẽ thanh toán vào thời điểm hợp đồng đáo hạn

Hai bên thanh toán lãi/lỗ hàng ngày 

Rủi ro

Rủi ro của hợp đồng kỳ hạn cao hơn hợp đồng tương lai do:

  • Tính thanh khoản thấp hơn
  • Không yêu cầu các bên đóng khoản ký quỹ trước khi bắt đầu hợp đồng nên có thể xảy ra rủi ro các bên không thực hiện nghĩa vụ. 

Rủi ro của hợp đồng tương lai được hạn chế nhờ:

  • Hai bên giao dịch qua trung tâm thanh toán bù trừ (clearing house), đóng vai trò người mua của mọi bên mua và người bán của mọi bên bán, vì vậy đảm bảo tính thanh khoản cao, ít rủi ro.
  • Hai bên đều phải đóng một khoản ký quỹ trước khi bắt đầu hợp đồng để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ hợp đồng. 

Tính thanh khoản của hợp đồng

Tính thanh khoản của hợp đồng kỳ hạn thấp hơn so với hợp đồng tương lai

Tính thanh khoản cao hơn

Đóng vị thế

Nhà đầu tư có thể đóng vị thế bằng một trong các cách sau, tùy vào đặc điểm của hợp đồng kỳ hạn:

  • Tham gia hợp đồng kỳ hạn ở vị thế ngược lại đối với cùng loại tài sản, cùng thời điểm đáo hạn; 
  • Giao/ nhận tài sản và thanh toán tiền vào thời điểm đáo hạn;
  • Một trong hai bên hợp đồng thanh toán khoản lãi (chênh lệch) cho bên còn lại tại thời điểm đáo hạn.

Nhà đầu tư có thể đóng vị thế bằng cách tham gia vào hợp đồng tương lai ở vị thế ngược lại với cùng loại tài sản, cùng thời điểm đáo hạn.

Bù trừ và ký quỹ 

Không cần thực hiện ký quỹ khi bắt đầu hợp đồng

Yêu cầu các bên tham gia phải ký quỹ (margin) để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.

Các khoản lãi/lỗ được cộng trừ trực tiếp vào tài khoản ký quỹ (margin account) của các nhà đầu tư, các nhà đầu tư sẽ được yêu cầu (margin call) phải đóng thêm một khoản ký quỹ bổ sung khi số tiền trong tài khoản thấp hơn mức ký quỹ duy trì (maintenance margin). 


Ví dụ

  • Hợp đồng kỳ hạn: Công ty A ký hợp đồng kỳ hạn bán cho công ty B 100 tấn thép với giá 900 triệu đồng vào ngày 31/12/2020. Đến ngày 31/12/2020, giá của 100 tấn thép là 950 triệu đồng, thì công ty A có 2 lựa chọn, giao 100 tấn thép cho công ty B với giá 900 triệu đồng như thỏa thuận hoặc thanh toán cho công ty B số tiền chênh lệch là 950 - 900 = 50 triệu đồng. 
  • Hợp đồng tương lai: cũng như ví dụ trên nhưng 2 công ty sẽ giao dịch hợp đồng này qua sàn giao dịch và số tiền lãi/lỗ sẽ được tính vào tài khoản của hai bên mỗi ngày cho đến hết ngày 31/12/2020 - hợp đồng đáo hạn.

III. Hợp đồng hoán đổi (Swaps) và hợp đồng quyền chọn (Options)

1. Hợp đồng hoán đổi (Swaps) 

  • Hợp đồng hoán đổi là một thỏa thuận dạng hợp đồng giữa hai bên đối tác, theo đó các bên đồng ý thực hiện các khoản thanh toán định kỳ cho nhau, hay là đồng ý trao đổi các dòng tiền trong tương lai theo một phương thức đã định sẵn và trong một khoản thời gian xác định trước.

Ví dụ: Hai bên A và B ký một hợp đồng hoán đổi, trong đó quy định, hai bên sẽ trả một khoản tiền định kỳ hàng tháng cho nhau, khoản tiền đó được dựa trên số tiền 100 đô, chính là số tiền vốn danh nghĩa - notional principal. Trong hợp đồng ghi rõ điều khoản:

    • Bên A sẽ trả cho bên B lãi suất hàng kỳ cố định là 3%, tức là mỗi tháng bên A sẽ trả bên B một khoản: 100 x 3% = 3 đô. 
    • Bên B sẽ trả cho bên A theo lãi suất thả nổi trung bình trên thị trường (floating-rate) vào mỗi tháng, tức là bên B sẽ trả cho bên A một khoản: 100 x floating-rate.
    • Trên thực tế, vào mỗi tháng hai bên chỉ cần thanh toán phần chênh lệch giữa tỷ suất thả nổi và tỷ suất cố định.

Giả sử lãi suất thả nổi trên thị trường vào tháng đầu tiên là 2%, thì bên A sẽ phải trả cho bên B khoản tiền là: 100 x (3%-2%)= 1 đô.

Giả sử lãi suất thả nổi trên thị trường vào tháng thứ 2 là 5%, bên B sẽ phải trả cho bên A khoản tiền: 100 x (5%-3%) = 2 đô.

Hợp đồng này có tên gọi là hợp đồng hoán đổi suất giản đơn (plain vanilla interest rate swaps) là một trong những hợp đồng hoán đổi được sử dụng phổ biến hiện nay.

2. Hợp đồng quyền chọn (Options)

2.1. Định nghĩa, tính chất

  • Hợp đồng quyền chọn là hợp đồng mà người sở hữu nó có quyền (nhưng không bắt buộc) mua hoặc bán một tài sản cơ sở vào một ngày xác định trong tương lai ở mức giá được quy định trong hợp đồng.
  • Phân loại hợp đồng quyền chọn: 

Phân loại theo mục đích của hợp đồng

Hợp đồng quyền chọn mua (call option)

Hợp đồng quyền chọn bán (put option)

Phân loại theo tính chất, thời điểm của việc thực hiện quyền chọn

American options: là hợp đồng quyền chọn cho phép người sở hữu hợp đồng có thể thực hiện quyền mua/bán vào bất cứ ngày nào trước ngày quy định trong hợp đồng.

European options: là hợp đồng quyền chọn trong đó người sở hữu hợp đồng chỉ được phép thực hiện quyền mua/bán vào ngày đáo hạn hợp đồng.

  • Option premium: là số tiền mà bên mua hợp đồng quyền chọn phải trả cho bên bán.

Ví dụ:

  • Hai công ty X và Y ký một hợp đồng quyền chọn mua (call option), công ty X là bên mua và sở hữu hợp đồng, trong đó nêu rõ công ty X có quyền mua 1 triệu cổ phiếu công ty Y với mức giá 50.000 đ/cổ phiếu vào ngày 31/10/2020. Vào ngày 31/10/2020, giá cổ phiếu công ty Y trên thị trường là 65.000đ/cổ phiếu, công ty X thực hiện quyền chọn mua với mức giá 50.000đ/cổ phiếu sau đó bán ra thị trường tại mức giá 65.000đ/cổ phiếu để thu lợi nhuận. 
  • A và B ký một hợp đồng quyền chọn bán (put option), A là bên mua và sở hữu hợp đồng, trong đó nêu rõ A có quyền bán lại 3 căn nhà cho B vào ngày 1/3/2021 tại mức giá là 3 tỷ/căn. Vào ngày 1/3/2021, giá bán trên thị trường của 3 căn nhà là 4 tỷ/căn. A quyết định không thực hiện quyền chọn bán cho B, thay vào đó A bán ra thị trường để thu về số tiền lớn hơn.

2.2. Lãi và lỗ khi tham gia hợp đồng quyền chọn

  • Lãi và lỗ trên hợp đồng phái sinh là zero-sum game, tức là một bên lãi bao nhiêu thì bên còn lại sẽ lỗ bấy nhiêu, tổng cộng lại bằng 0. 
  • Đối với call option

Xét ví dụ về quyền chọn mua ở trên:

Vào ngày 31/10/2020, giá cổ phiếu công ty Y trên thị trường là 65.000đ/cổ phiếu. Nếu công ty X thực hiện quyền thì họ sẽ lãi 65.000 - 50.000 = 15.000 đ/cổ phiếu, nếu giá cổ phiếu càng đi lên thì họ sẽ càng lãi. Còn nếu trong trường hợp giá cổ phiếu giảm xuống dưới mức 50.000 đ thì họ đơn giản là không thực hiện quyền chọn mua. Trong trường hợp đó họ sẽ lỗ 1 khoản bằng với số tiền họ dùng để mua quyền chọn (option premium).

Ngược lại, đối với công ty Y, tối đa họ sẽ chỉ lãi tối đa được số tiền bằng với option premium (trong trường hợp giá cổ phiếu đi xuống), và họ càng lỗ nặng nếu như giá cổ phiếu càng đi lên. 

  • Đối với put option

Trong ví dụ về quyền chọn bán ở trên:

Trong trường hợp giá nhà trên thị trường là dưới 3 tỷ và càng đi xuống thì A sẽ càng có lãi, và lợi nhuận tối đa A thu được là 3 tỷ (do giá nhà chỉ giảm được tối thiểu về 0 đồng); và khi giá nhà trên thị trường tăng lên vượt quá 3 tỷ, A không thực hiện quyền chọn và chỉ lỗ tối ta số tiền bằng phí quyền chọn (option premium). 

Ngược lại, B sẽ lãi tối đa bằng với khoản phí quyền chọn (option premium) và khoản lỗ tối đa của B là 3 tỷ đồng. 

Reviewer: Hoàng Ngọc