[Level 1] Economics

[Tóm tắt kiến thức quan trọng] Module 4: Understanding business cycles

Bài viết cung cấp cho người đọc kiến thức về Module 4 môn ECON của chương trình CFA level I

1. Các giai đoạn của chu kỳ kinh tế và chu kỳ tín dụng

1.1. Mô tả chu kỳ kinh doanh và các giai đoạn

1.1.1. Chu kỳ kinh doanh (Business cycle)

Chu kỳ kinh doanh được thể hiện qua những thay đổi trong hoạt động kinh tế. Tổng sản phẩm quốc nội thực tế (Real GDP) và tỷ lệ thất nghiệp (unemployment rate) là những biến số quan trọng được sử dụng để xác định giai đoạn hiện tại của chu kỳ. Chu kỳ kinh doanh lặp lại nhưng không đều nhau.

1.1.2. Các giai đoạn của chu kỳ kinh doanh

  • Trough (giai đoạn đáy): giai đoạn suy thoái nhất của nền kinh tế, GDP thực không giảm thêm mà chuẩn bị phục hồi, tăng trưởng kinh tế bắt đầu dương và lạm phát ở mức bình thường, tỷ lệ việc làm có thể chưa tăng.
  • Expansion (giai đoạn tăng trưởng): tăng trưởng ở đa số ngành trong nền kinh tế, tăng tỷ lệ việc làm, tăng chi tiêu tiêu dùng, tăng đầu tư kinh doanh.
  • Peak (giai đoạn đỉnh): tốc độ tăng của chi tiêu, đầu tưu và tỷ lệ việc làm đều dương nhưng bắt đầu chậm lại, trong khi lạm phát bắt đầu tăng nhanh.
  • Contraction/Recession (giai đoạn suy thoái): các ngành kinh tế đều giảm sút, lạm phát tăng.

1.2. Chu kỳ tín dụng

Chu kỳ tín dụng (Credit cycle) là sự biến động theo chu kỳ của lãi suất và tính khả dụng của các khoản vay (tín dụng).

  • Trong thời kỳ tăng trưởng, những người cho vay sẵn sàng hơn trong việc cấp thêm tín dụng → Tín dụng nền kinh tế tăng và có giá rẻ hơn (lãi suất vay thấp).

  • Trong thời kỳ suy thoái, người cho vay thắt chặt hơn dẫn đến tín dụng bị hạn chế và đắt hơn (lãi suất vay cao).

  • Chu kỳ tín dụng có thể khuếch đại chu kỳ kinh doanh (Business cycle).

  • Thông thường chu kỳ tín dụng có thời gian kéo dài (Duration) dài hơn chu kỳ kinh doanh.

1.3. Mô tả biến động của việc sử dụng tài nguyên, hoạt động tiêu dùng và hoạt động ngoại thương trong suốt chu kỳ kinh doanh

Sự thay đổi của các hoạt động kinh tế qua các giai đoạn của chu kỳ kinh tế được trình bày dưới đây.

1.3.1. Biến động trong việc sử dụng tài nguyên (Resource use fluctuation)

Biến động này đươc thể hiện qua doanh thu, hàng tồn kho và chỉ số về hàng tồn kho trên doanh thu (Inventory-to-sales).

 

Trough
(Đáy)

Expansionary (Tăng trưởng)

Peak
(Đỉnh)

Contraction (Suy thoái)

Sales growth (Tăng trưởng doanh thu)

Bắt đầu tăng

Tăng nhanh

Bắt đầu
chậm lại

Giảm nhanh

Inventories (Hàng tồn kho)

Giảm

Giảm

Tăng

Tăng

Inventory to sales ratio (Hàng tồn kho trên doanh thu)

Dưới mức thông thường

Dưới mức thông thường

Trên mức thông thường

Trên mức thông thường

Firm’s reaction (Phản ứng của doanh nghiệp)

Mở rộng
sản xuất

Mở rộng
sản xuất

Thu hẹp
sản xuất

Thu hẹp
sản xuất

1.3.2. Hoạt động trong ngành cụ thể (Business sector activity)

Các giai đoạn của chu kỳ kinh doanh không kéo dài

 

Expansion

(Tăng trưởng)

Peak
(Đỉnh)

Contraction

(Thu hẹp)

Trough

(Đáy)

Labor
(Lao động)

Tăng giờ lao động và
năng suất lao động

Giảm giờ lao động và
năng suất lao động

Capital
(Vốn)

Sử dụng vốn (máy móc nhà xưởng) với cường độ cao hơn

Sử dụng vốn với cường độ thấp hơn

Các giai đoạn của chu kỳ kinh doanh kéo dài

 

Expansion

(Tăng trưởng)

Peak
(Đỉnh)

Contraction

(Thu hẹp)

Trough

(Đáy)

Labor
(Lao động)

Thuê thêm nhân công

Sa thải bớt lao động

Capital
(Vốn)

Đầu tư thêm vào máy móc nhà xưởng

Chi ít hơn cho việc bảo trì hoặc hạn chế việc thay thế thiết bị

Hoạt động trong lĩnh vực tiêu dùng (Consumer sector activity)

Chi tiêu tiêu dùng phụ thuộc vào mức độ thu nhập và sự tự tin của người tiêu dùng vào thu nhập trong tương lai. Chi tiêu cho sản phẩm của một số ngành sẽ nhạy cảm hơn đối với chu kỳ kinh doanh so với các ngành khác.

 

Expansion

(Tăng trưởng)

Peak
(Đỉnh)

Contraction (Suy thoái)

Trough
(Đáy)

Durable goods
(Hàng hóa
lâu bền)

Tăng tiêu dùng vào hàng tiêu dùng lâu bền với giá trị cao

Giảm chi tiêu cho các mặt hàng lâu bền giá trị cao

Services

(Dịch vụ)

Tăng tiêu dùng cho các dịch vụ không cần thiết (discretionary services)

Giảm tiêu dùng cho các dịch vụ không cần thiết (discretionary services)

Đối với các dịch vụ quan trọng hơn, chi tiêu giữ ở mức khá ổn định

Nondurable goods
(Hàng hóa không bền)

Giữ ở mức khá ổn định

Hoạt động trong lĩnh vực nhà đất (Housing sector activity)

Các yếu tố quan trọng quyết định mức độ hoạt động kinh tế trong lĩnh vực nhà ở bao gồm:

 

Expansion

(Tăng trưởng)

Contraction

(Suy thoái)

Tỷ lệ thế chấp
(Mortgage rates)

Lãi suất thấp → Vay dễ hơn
→ Tăng mua nhà và xây dựng

Lãi suất cao → Vay khó hơn → Giảm mua và xây dựng nhà đất

Chi phí nhà đất so với thu nhập
(Housing costs relative to income)

Thu nhập cao so với giá nhà và chi phí đi vay thế chấp → Tăng mua nhà và xây dựng

Thu nhập thấp so với nhà đất và chi phí đi vay → Giảm mua nhà và xây dựng

Hoạt động đầu cơ

(Speculative activity)

Giá nhà cao hơn → Tăng mua nhà để thu lời trong tương lai
→ Xây dựng nhiều
→ Thừa số lượng nhà được xây

Nguồn cung nhà đất thừa nhiều → Giá nhà giảm
→ Hạn chế nhu cầu cho hoạt động đầu cơ
→ Giảm hoạt động trong lĩnh vực nhà đất

Các nhân tố về nhân khẩu học (Demographic factors)

Tỷ lệ người nằm trong độ tuổi 25 đến 40 cao
→ Tăng nhu cầu nhà đất

Hoạt động trong lĩnh vực ngoại thương (External trade sector)

Các yếu tố quan trọng quyết định đến xuất khẩu và nhập khẩu của một quốc gia bao gồm:

 

Expansion
(Tăng trưởng)

Contraction
(Suy thoái)

Tăng trưởng GDP trong nước
(Domestic GDP growth)

GDP tăng → Tăng mua hàng hóa nước ngoài và tăng nhập khẩu

GDP giảm → Tiảm mua hàng hóa nước ngoài và giảm nhập khẩu

Tăng trưởng GDP của nước giao thương đối tác
(Trading partners’ GDP growth)

GDP tăng → Thúc đẩy việc bán hàng cho quốc gia đối tác và tăng xuất khẩu

GDP giảm → Doanh thu từ việc bán hàng cho quốc gia đối tác giảm và xuất khẩu giảm

Tỷ giá hối đoái
(Currency exchange rate)

  • Tỷ giá tăng → Đồng nội tệ mất giá, hàng hóa trong nước rẻ hơn và hàng hóa nước ngoài đắt hơn đối với quốc gia đó → tăng xuất khẩu và giảm nhập khẩu.

  • Tỷ giá giảm → Đồng nội tệ tăng giá, hàng hóa trong nước đắt hơn và hàng hóa nước ngoài rẻ hơn cho quốc gia đó → tăng nhập khẩu và giảm xuất khẩu.

 

1.4. Các trường phái kinh tế liên quan đến chu kỳ

Kinh tế học tân cổ điển (Neoclassical school):

Trường phái này cho rằng sự dịch chuyển của AD và AS chủ yếu đến từ sự thay đổi của công nghệ qua thời gian. Chu kỳ kinh doanh là kết quả của sự sai lệch tạm thời so với trạng thái cân bằng dài hạn (Long-run equilibrium) → Nền kinh tế có xu hướng đi đến đến trạng thái cân bằng toàn dụng (Full-employment equilibrium).

Kinh tế học Keynesian (Keynesian school)

Trường phái này cho rằng sự thay đổi trong AD đến từ những thay đổi trong kỳ vọng về nền kinh tế và từ đó hình thành chu kỳ kinh doanh. Những biến động này là do sự thay đổi về mức độ lạc quan của những người điều hành doanh nghiệp.

Trường phái kinh tế học Keynesian cho rằng tiền lương được coi là cứng nhắc, khó tự động giảm xuống (Downward sticky) nên việc giảm tiền lương để tăng SRAS rất khó thực hiện. Chính vì vậy mà trường phái này đưa ra chính sách khuyến nghị để khôi phục GDP toàn dụng bao gồm việc chính phủ cần thực hiện chính sách tiền tệ và tài khóa để ảnh hưởng đến AD.

Kinh tế học Keynesian mới (New Keynesian school)

Trường phái này tương tự trường phái kinh tế học Keynesian nhưng thêm yếu tố giá đầu vào của các nhân tố khác ngoài lao động cũng mang tính chất “downward sticky”.

Trường phái trọng tiền (Monetarist school)

Trường phái này cho rằng sự thay đổi của tốc độ tăng cung tiền (rate of growth of money supply) dẫn đến sự thay đổi của AD và từ đó tạo nên chu kỳ kinh doanh.

Suy thoái có thể đến từ sự giảm cung tiền không phù hợp hoặc do các cú sốc bên ngoài
→ Ngân hàng trung ương nên tuân theo chính sách tăng cung tiền ổn định và có thể dự đoán được.

Trường phái kinh tế học Áo (Austrian school)

Trường phái này cho rằng chu kỳ kinh doanh là hệ quả của tác động của chính phủ vào nền kinh tế.

Khi chính phủ tiến hành can thiệp nhằm kích thích nền kinh tế thông qua việc giảm lãi suất, các công ty sẽ đầu tư quá mức so với nhu cầu thực tế → Cần giảm output, dẫn đến suy thoái.

Kinh tế học cổ điển mới (New classical school)

Lý thuyết chu kỳ kinh doanh thực (Real Business Cycle) cho rằng ảnh hưởng của các biến số kinh tế thực (thay đổi công nghệ và các cú sốc bên ngoài) tạo nên chu kỳ kinh doanh thay vì các yếu tố tiền tệ.

Thị trường mở rộng và thu hẹp là những phản ứng hiệu quả của thị trường đối với cú sốc thực sự từ bên ngoài. Vì vậy trường phái này khuyến nghị các nhà hoạch định chính sách không nên cố gắng chống lại các chu kỳ kinh doanh.

2. Các chỉ số và tỷ lệ thất nghiệp

2.1. Giải thích các chỉ báo kinh tế cũng như chức năng và hạn chế của chúng

Chỉ báo kinh tế

Cách dùng

Một số chỉ báo phổ biến

Chỉ báo nhanh
(Leading indicators)

Đổi chiều trước giai đoạn đỉnh hoặc đáy trong chu kỳ kinh doanh (tín hiệu đi trước biến động giá).

  • Average weekly hours in manufacturing
    (Số giờ sản xuất hàng tuần)

  • Initial claims for unemployment
    (Đơn thất nghiệp)

  • Manufacturer’s new orders for consumer goods and material
    (Đơn hàng mới)

  • Building permits for new private housing unit
    (Giấy phép xây dựng cho nhà ở tư nhân)

  • S&P 500 Index
    (Chỉ số S&P 500)

  • 10-year Treasury to Fed funds interest rate spread
    (Chênh lệch lãi suất giữa trái phiếu kho bạc và lãi suất Fed funds)

  • Consumer’s expectations
    (Kỳ vọng của người tiêu dùng)

Chỉ báo trùng

(Coincident indicators)

Đổi chiều gần trùng khớp với giai đoạn đỉnh hoặc đáy của chu kỳ kinh doanh

  • Employment on non-agricultural payrolls
    (Việc làm trong biên chế phi nông nghiệp)

  • Aggregate real personal income
    (Tổng thu nhập cá nhân thực tế)

  • Industrial production index
    (Chỉ số sản xuất công nghiệp)

  • Manufacturing and trade sales
    (Doanh thu sản xuất và kinh doanh)

Chỉ báo chậm

(Lagging indicators)

Đổi chiều sau giai đoạn của chu kỳ dinh doanh, cho thấy giai đoạn tăng trưởng hoặc suy thoái đang và đã xảy ra

  • Average duration of unemployment
    (Khoảng thời gian thất nghiệp kéo dài)

  • Average prime lending rate (Lãi suất cho vay cơ bản)

  • Inventory-sales ratio
    (Tỷ lệ hàng tồn kho trên doanh thu)

  • Change in unit labor costs and CPI
    (Thay đổi chi phí lao động và CPI)

  • Consumer installment debt to income ratio
    (Tỷ lệ nợ trả góp của người tiêu dùng trên thu nhập)

  • Consumer and industrial loans
    (Cho vay tiêu dùng và công nghiệp)

 

2.2. Mô tả các loại thất nghiệp và các cách đo lường tỷ lệ thất nghiệp

2.2.1. Các loại thất nghiệp

Thất nghiệp tạm thời (Frictional unemployment): gây ra bởi độ trễ thời gian cần thiết để người lao động đang thất nghiệp có thể tìm được công việc phù hợp với kỹ năng và trình độ của họ.

Thất nghiệp cơ cấu (Structural unemployment): kết quả của những thay đổi kinh tế dài hạn làm loại bỏ một số việc làm trong khi tạo ra những công việc khác mà người lao động thất nghiệp không đủ tiêu chuẩn → Đòi hỏi người lao động phải học các kỹ năng mới để đáp ứng các công việc có sẵn.

Thất nghiệp chu kỳ (Cyclical unemployment): mang giá trị dương (hoặc âm) khi nền kinh tế sản xuất ít hơn (hoặc nhiều hơn) GDP thực tiềm năng (Potential real GDP).

2.2.2. Cách đo lường thất nghiệp

Lực lượng lao động (Labor force) bao gồm tất cả những người đang có hoặc không có việc làm nhưng đang trong quá trình tìm việc (mong muốn có việc làm). Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động (Labor force participation ratio/ Participation ratio) được tính như sau:

Trong đó:

  • Participation ratio: Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động
  • The labor force: Lực lượng lao động
  • Working-age population: Những người nằm trong độ tuổi lao động

Người thất nghiệp (Unemployed) là người nằm trong lực lượng lao động, không có việc làm nhưng đang trong quá trình tìm việc. Tỷ lệ thất nghiệp (Unemployment rate) được tính như sau:

Trong đó:

  • Unemployment rate: Tỷ lệ thất nghiệp
  • The unemployed in the labor force: Số người thất nghiệp trong lực lượng lao động
  • The labor force: Số người trong lực lượng lao động

Người khiếm dụng lao động (Underemployed) bao gồm người lao động được tuyển vào các vị trí part time nhưng mong muốn được làm công việc full time, hoặc làm những công việc chỉ được trả lương thấp và không tận dụng hết kinh nghiệm và kỹ năng của họ.

Thất nghiệp tự nguyện (Voluntarily unemployed) bao gồm những người tự nguyện đứng ngoài nhóm lực lượng lao động.

Lao động thoái chí (Discouraged worker) bao gồm những người có khả năng làm việc nhưng không có việc làm và không chủ động tìm việc.

3. Inflation

3.1. Giải thích lạm phát, siêu lạm phát, thiếu phát và giảm phát

Lạm phát (Inflation):

  • Lạm phát là sự gia tăng liên tục của mức giá theo thời gian.

  • Lạm phát làm giảm sức mua của tiền tệ.

Siêu lạm phát (Hyperinflation):

  • Siêu lạm phát xảy ra khi lạm phát tăng quá mức kiểm soát.

  • Siêu lạm phát được cho là có thể phá hủy hệ thống tiền tệ của một quốc gia và gây ra những biến động chính trị và xã hội.

Thiểu phát (Disinflation): Thiểu phát là hiện tượng tỷ lệ lạm phát giảm dần theo thời gian nhưng vẫn mang giá trị dương.

Giảm phát (Deflation):

  • Giảm phát xảy ra khi mức giá giảm liên tục (tức là tỷ lệ lạm phát âm).

  • Giảm phát thường đi cùng với suy thoái.

 

3.2. Giải thích các chỉ số đo lường lạm phát

3.2.1. Các loại chỉ số giá

Chỉ số giá tiêu dùng (Consumer Price Index – CPI) dùng để so sánh giá của rổ hàng hóa hôm nay với giá của rổ hàng hóa ở giai đoạn trước, được tạo ra bằng cách khảo sát người tiêu dùng.

Trong đó:

  • Cost of basket at current price: Giá hiện tại của rổ hàng hóa
  • Cost of basket at base period price: Giá gốc của rổ hàng hóa

Chỉ số giá cả của chi phí tiêu dùng cá nhân (Personal consumption expenditure) tương tự như CPI nhưng chỉ số này được tạo ra bằng cách khảo sát các doanh nghiệp.

Chỉ số giá sản xuất (Producer Price Index - PPI) hay Chỉ số giá bán buôn (Wholesale Price Index - WPI) theo dõi những thay đổi về giá mà các nhà sản xuất trong nước phải chi trả cho các mặt hàng như nhiên liệu, nông sản, máy móc và thiết bị. PPI là một chỉ báo tốt về những thay đổi trong tương lai của chỉ số CPI.

Lạm phát toàn phần (Headline inflation) là các chỉ số giá cho rổ bao gồm tất cả các loại hàng hóa.

Lạm phát cơ bản (Core inflation) các chỉ số giá cho rổ hàng hóa sau khi loại trừ các mặt hàng thực phẩm và năng lượng vì giá của những mặt hàng này thường biến động nhiều.

 

3.2.2. Các phương pháp tính lạm phát

Chỉ số Laspeyres (Laspeyres index): Sử dụng một rổ hàng hóa và dịch vụ của năm gốc (base) để tính chỉ số giá.

Chỉ số Paasche (Paasche index): Sử dụng rổ hàng hóa hiện tại (current) để tính chỉ số giá.

Chỉ số Fisher (Fisher index): Là trung bình nhân của chỉ số Laspeyreschỉ số Paasche.

 

3.3. So sánh các biện pháp đo lường lạm phát, bao gồm chúc năng và hạn chế

Các nhân tố khiến chỉ số Laspeyres ước lượng lệch lên trên bao gồm:

Thiên lệch sản phẩm mới (new products bias): Sản phẩm mới không được tính đến trong chỉ số Laspeyres vì chỉ số này dùng một rổ hàng hóa cố định.

Thiên lệch chất lượng (quality bias): Nếu giá của hàng hóa tăng vì chất lượng của chúng được cải tiến, chỉ số giá vẫn tăng nhưng không phải do lạm phát à Giải quyết bằng phương pháp định giá hưởng thụ (hedonic pricing).

Thiên lệch hàng hóa thay thế (substitution bias): Người tiêu dùng sẽ thay thế các hàng hóa đắt bằng các mặt hàng rẻ hơn trong khi rổ hàng hóa của chỉ số vẫn giữ nguyên à Giải quyết bằng chỉ số giá tiêu dùng theo chuỗi (ví dụ như chỉ số Fisher).

 

3.4. Phân biệt lạm phát do chi phí đẩy và lạm phát do cầu kéo

3.4.1. Lạm phát do chi phí đẩy (Cost-push inflation)

Định nghĩa: Lạm phát do chi phí đẩy xảy ra khi tổng cung giảm do chi phí sản xuất tăng (ví dụ như lương hoặc nguyên liệu đầu vào).

Dấu hiệu: Tiền lương tăng nhanh hơn mức tăng của ULC à Giá đầu vào bị tăng lên à SRAS giảm à Giá thành phẩm tăng dẫn đến hiện tượng lạm phát do chi phí đẩy (Cost-push inflation).

Trong đó:

  • Unit labor cost: Chi phí nhân công theo đơn vị sản phẩm
  • Total labor compensation per hour: Tổng số tiền lương thưởng lao động mỗi giờ
  • Output per hour: Sản lượng trong một giờ

Hướng dịch chuyển của AD và SRAS:

3.4.2. Lạm phát do cầu kéo (Demand-pull inflation)

Định nghĩa: Lạm phát do cầu kéo xảy ra khi tổng cầu tăng do cung tiền tăng, chi tiêu chính phủ tăng hoặc các thay đổi khác cũng làm tăng tổng cầu.

Dấu hiệu: Tỷ lệ công suất hiệu dụng cao (high rate of capacity utilization) → Nền kinh tế đang ở mức bằng hoặc cao hơn áp lực lạm phát GDP tiềm ẩn.

Hướng dịch chuyển của AD và SRAS:

3.4.3. Sự khác nhau giữa lạm phát do chi phí đẩy và lạm phát do cầu kéo

Hiệu ứng chi phí đẩy

(Cost-push inflation)

Hiệu ứng cầu kéo

(Demand-pull inflation)

Bắt nguồn từ sự giảm của tổng cung

→ Giảm GDP xuống dưới GDP tiềm năng

Bắt nguồn từ sự tăng của tổng cầu

→ Tăng GDP lên trên GDP tiềm năng