[Level 1] Economics

[Tóm tắt kiến thức quan trọng] Module 5: Monetary and fiscal policy

Bài viết cung cấp cho người đọc kiến thức về Module 5 môn ECON của chương trình CFA level I

1. Tiền tệ và lạm phát

1.1.Mô tả chức năng và định nghĩa của tiền tệ

1.1.1. Định nghĩa tiền tệ (money)

Tiền tệ là một phương tiện trao đổi hàng hóa được chấp nhận chung bao gồm:

  • Tiền hẹp (narrow money): tiền giấy (notes), tiền xu (coins) đang lưu thông và các khoản tiền gửi có tính thanh khoản cao (highly liquid deposits).

  • Tiền rộng (broad money): tiền thu hẹp (narrow money) và toàn bộ tài sản lưu động có thể được sử dụng để mua hàng.

1.1.2. Chức năng của tiền tệ

Phương tiện thanh toán (medium of exchange/ means of payment): được chấp nhận bởi tất cả các bên tham gia giao dịch để làm công cụ thanh toán cho hàng hóa và dịch vụ.

Thước đo giá trị (unit of account): tiền tệ được sử dụng để đo lường giá trị hàng hóa và dịch vụ được trao đổi.

Phương tiện cất trữ (store of value): cho phép mọi người giữ tiền để thanh toán các khoản mua hàng hoá và tài sản trong tương lai.

 

1.2. Giải thích quá trình tạo ra tiền

Quá trình tạo tiền là kết quả của những hoạt động cho vay, chi tiêu và gửi tiền của các ngân hàng thương mại trong nền kinh tế. Tất cả ngân hàng đều phải nắm giữ một khoản tiền gửi tối thiểu làm dự trữ (required reserve). Tỷ lệ dự trữ bắt buộc được tính như sau:

Trong đó:

  • Required reserve ratio: Tỷ lệ dự trữ bắt buộc
  • Required reserves: Dự trữ bắt buộc
  • Total deposits: Tổng tiền gửi

Số nhân tiền tệ (money multiplier) là lượng tăng cung tiền được tạo ra bởi các ngân hàng thương mại và có công thức tính như sau:

Trong đó:

  • Money multiplier: Hệ số nhân tiền tệ
  • Required reserve ratio: Tỷ lệ dữ trữ bắt buộc

1.3. Mô tả thuyết cung và cầu của tiền tệ

  

Thuyết số lượng tiền tệ thể hiện mối quan hệ giữa cung tiền (money supply) và mức giá (price level). Trong một khoảng thời gian, lượng tiền được dùng để trao đổi hàng hoá và dịch vụ trong nền kinh tế (M x V) bằng tổng chi tiêu (P x Y). Mối quan hệ này được thể hiện qua công thức sau:

Trong đó:

  • Money supply: Cung tiền
  • Velocity: Tốc độ vòng quay đồng tiền
    (Số lần trung bình một đơn vị tiền tệ được sử dụng để trao đổi hàng hóa)
  • Price: Giá
  • Real output: Khối lượng hàng hóa sản xuất trong nền kinh tế

Từ công thức trên đảo vế ta có:

Thuyết số lượng tiền tệ giả định rằng nếu tốc độ vòng quay đồng tiền (V) và khối lượng hàng hóa sản xuất (Y) không đổi thì (V/Y) cũng không đổi. Như vậy khi cung tiền (M) tăng, giá (P) cũng sẽ tăng một khoảng tương ứng. Từ đây, các nhà kinh tế học thuộc trường phái trọng tiền cho rằng lạm phát sẽ được kiểm soát bởi việc điều khiển nguồn cung tiền.

Tính trung lập của tiền (money neutrality) được xem là tồn tại khi các biến thực (real variables) bao gồm khối lượng hàng hóa (Y) và tốc độ vòng quay tiền (V) không bị ảnh hưởng bởi các biến tiền tệ bao gồm cung tiền (M) và giá (P). Như vậy Ngân hàng trung ương không thể thay đổi GDP bằng cách tác động vào cung tiền.

 

1.3.2. Cung tiền và cầu tiền

Cầu tiền (Demand for money – MD):

Cầu tiền là lượng của cải mà các hộ gia đình và doanh nghiệp trong nền kinh tế lựa chọn nắm giữ dưới dạng tiền.

Các lý do nắm giữ tiền bao gồm:

  • Cầu tiền giao dịch (transaction demand): Tiền được nắm giữ để trả trong các giao dịch → Khi GDP tăng, khối lượng và quy mô giao dịch cũng tăng, dẫn đến nhu cầu về tiền cao hơn.

  • Cầu tiền dự phòng (precautionary demand): Tiền được giữ cho những nhu cầu không lường trước được trong tương lai → GDP tăng và khối lượng, quy mô giao dịch đều tăng khiến nhu cầu dự phòng tăng cao.

  • Cầu tiền đầu cơ (speculative demand): Giữ tiền để tận dụng cơ hội đầu tư trong tương lai → Nếu tài sản tài chính đem lại lợi nhuận cao hơn, nhà đầu tư ưu tiên đầu tư vào tài sản tài chính hơn là nắm giữ tiền thật → Cầu tiền có mối quan hệ nghịch chiều với lãi suất → Đường cầu tiền dốc xuống (downward-sloping money demand curve).

Cung tiền (Money supply – MS)

Cung tiền là tổng khối lượng tiền mà công chúng nắm giữ tại một thời điểm cụ thể trong nền kinh tế.

Cung tiền được quyết định bởi ngân hàng trung ương và độc lập với lãi suất → Đường cung tiền thẳng đứng (vertical money supply curve).

Lãi suất ngắn hạn (i*)

Lãi suất ngắn hạn (i*) được xác định bởi điểm cân bằng giữa cung tiền (MD) và cầu tiền (MS).

i > i*

Thừa cung tiền (excess supply of real money) → Doanh nghiệp và hộ gia đình mua chứng khoán của chính phủ → Tăng nhu cầu cho các loại chứng khoán đó → Giá cho các loại chứng khoán này tăng dẫn đến lãi suất i* giảm.

i < i*

Thừa cầu tiền (excess demand of real money) → Doanh nghiệp và hộ gia đình bán chứng khoán chính phủ → Tăng nguồn cung cho các loại chứng khoán đó → Giá chứng khoán giảm, lãi suất i* tăng.

Sự thay đổi của cung tiền

Ngân hàng trung ương có thể tác động vào lãi suất ngắn hạn bằng cách điều khiển cung tiền (MS).

Tăng cung tiền (MS)

Giảm cung tiền (MS)

Đường cung tiền (MS curve) dịch sang phải (từ MS0 sang MS1) → Thừa cung tiền → Doanh nghiệp và hộ gia đình mua chứng khoán → Tăng giá chứng khoán và giảm lãi suất về điểm cân bằng mới i1.

Đường cung tiền (MS curve) dịch sang trái (từ MS0 sang MS2) → Thừa cầu tiền → Doanh nghiệp và hộ gia đình bán chứng khoán → Giá chứng khoán giảm và lãi suất tăng về điểm cân bằng mới i2.

 

1.4. Mô tả hiệu ứng Fisher

Hiệu ứng Fisher (Fisher effect) nói rằng lãi suất danh nghĩa là tổng của lãi suất thực và lạm phát kỳ vọng.

Trong đó:

  • RNom = Lãi suất danh nghĩa (nominal interest rate)
  • RReal = Lãi suất thực (real interest rate)
  • E(I) = Lạm phát kỳ vọng (expected inflation)

Ý tưởng đằng sau hiệu ứng Fisher chính là việc lãi suất thực được giữ khá cân bằng và thay đổi trong lãi suất thường là do thay đổi trong kỳ vọng về lạm phát. Điều này cũng đồng nhất với tính trung lập của tiền (money neutrality).

 

1.5. Mô tả vai trò và mục tiêu của ngân hàng trung ương

1.5.1. Vai trò của ngân hàng trung ương

Đơn vị phát hành tiền tệ duy nhất
(Sole supplier of currency)

  • Ngân hàng trung ương có đặc quyền phát hành tiền ra công chúng

  • Người bảo vệ giá trị của đồng tiền pháp định (Fiat currency) và duy trì niềm tin của công chúng vào đồng tiền đó.

Cơ quan quản lý và giám sát hệ thống ngân hàng
(Regulator and supervisor of the banking system)

  • Đưa ra các tiêu chuẩn về chấp nhận rủi ro và mức dự trữ bắt buộc của các ngân hàng

  • Đảm bảo hoạt động thông suốt cho các giao dịch trong và ngoài nước

Người cho vay cuối cùng và ngân hàng của các ngân hàng và chính phủ
(Lender of last resort and banker to government and other banks)

  • Cung cấp các dịch vụ ngân hàng cho chính phủ và ngân hàng khác trong nền kinh tế

  • Cung cấp các quỹ cần thiết cho ngân hàng đang bị thiếu hụt để tránh việc ngân hàng phá sản

Thực hiện các chính sách tiền tệ

Điều khiển và tác động nguồn cung tiền và tốc độ tăng trưởng của cung tiền

Người nắm giữ vàng và dự trữ ngoại hối

Ngân hàng trung ương thường là kho vàng và dự trữ ngoại tệ của quốc gia

1.5.2. Mục tiêu của ngân hàng trung ương

Ngân hàng trung ương có các mục tiêu sau, bao gồm:

  • Cân bằng giá

  • Điều khiển lạm phát

  • Tối đa hóa việc làm

  • Cân bằng tỷ giá hối đoái

  • Duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế ở mức bền vững

  • Duy trì lãi suất dài hạn ở mức vừa phải

Trong đó cân bằng giá và điều chỉnh lạm phát là hai mục tiêu chính của ngân hàng trung ương.

 

1.6. Phân biệt chi phí lạm phát kỳ vọng và chi phí lạm phát ngoài dự kiến

1.6.1. Chi phí của lạm phát kỳ vọng (costs of expected inflation)

Lạm phát kỳ vọng (expected inflation) là mức lạm phát mà các tổ chức kinh tế kỳ vọng sẽ xảy ra với nền kinh tế trong tương lai. Các loại chi phí của lạm phát kỳ vọng bao gồm:

  • Chi phí thực đơn (menu costs): Chi phí phát sinh khi doanh nghiệp phải thay đổi giá của hàng hóa và dịch vụ của họ.

  • Chi phí da giày (shoe leather costs): Chi phí thời gian và công sức phát sinh khi một cá nhân phải chịu các ảnh hưởng của lạm phát và cố gắng để chống lại nó.

1.6.2. Chi phí của lạm phát không dự kiến (costs of unexpected inflation)

Lạm phát không dự kiến (unexpected inflation) là lạm phát nằm ngoài mức dự báo và không được lường trước của các tổ chức kinh tế. Bên cạnh những chi phí của lạm phát kỳ vọng, lạm phát không dự kiến còn dẫn tới:

  • Phần bù rủi ro (risk premium) cao hơn trong lãi suất đi vay

  • Chuyển giao tài sản bất hợp lý (inequitable transfers of wealth) giữa người đi vay và người cho vay

  • Giảm tính tin cậy của thông tin về giá thị trường

2. Chính sách tiền tệ

2.1. Mô tả các công cụ để thực hiện chính sách tiền tệ

Các công cụ để thực hiện chính sách tiền tệ được trình bày trong bảng sau:

 

Lãi suất chính sách
(Policy rate)

Dự trữ bắt buộc
(Reserve requirement)

Nghiệp vụ thị trường mở
(Open market operations)

Định nghĩa

Là lãi suất ngân hàng có thể đi vay từ ngân hàng trung ương trong trường hợp gặp phải sự thiếu hụt về tỉ lệ dự trữ bắt buộc

Tất cả các ngân hàng đều được yêu cầu phải dự trữ một khoản tiền gửi bắt buộc

Là nghiệp vụ mua bán chứng khoán thực hiện bởi ngân hàng trung ương để tác động lên mức dự trữ tại các ngân hàng

Chính sách tiền tệ thu hẹp

(Contractionary monetary policy)

Lãi suất chính sách cao → Tăng chi phí đi vay cho các ngân hàng.

→ Các ngân hàng hạn chế cho vay hơn

→ Cung tiền giảm

→ Lãi suất tăng

Tăng tỷ tệ dự trữ bắt buộc → Giảm nguồn tiền có thể cho vay.

→ Cung tiền giảm

→ Lãi suất tăng

Ngân hàng trung ương bán chứng khoán.

→ Giảm dự trữ của các ngân hàng thương mại

→ Cung tiền giảm

→ Lãi suất tăng

Chính sách tiền tệ mở rộng
(Expansionary monetary policy)

Ngược lại với chính sách thu hẹp.
Lãi suất chính sách thấp
→ Giảm lãi suất

Ngược lại trường hợp trên

Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc
→ Giảm lãi suất

Ngược lại trường hợp trên

Ngân hàng trung ương mua chứng khoán
→ Giảm lãi suất

 

2.2. Mô tả cơ chế truyền động tiền tệ

Cơ chế truyền động tiền tệ (Monetary transmission mechanism) là quá trình mức giá và lạm phát bị ảnh hưởng do các quyết định về chính sách tiền tệ.

Các kênh trong cơ chế truyền động tiền tệ (đối với trường hợp chính sách tiền tệ thu hẹp – lãi suất tăng):

Lãi suất ngắn hạn (short-term rate)

  • Lãi suất cho vay của ngân hàng tăng.

  • Người tiêu dùng giảm chi tiêu bằng tín dụng (C) và các doanh nghiệp giảm đầu tư (I).

Giá trị tài sản (asset values)

  • Giá tài sản và giá trị của các dự án vốn giảm → Của cải của các hộ gia đình bị giảm đi.

  • Chi tiêu giảm (C).

Kỳ vọng (expectations)

  • Kỳ vọng về sự phát triển của nền kinh tế tiêu cực hơn.

  • Chi tiêu tiêu dùng giảm (C) và chi tiêu của các doanh nghiệp giảm (I).

Tỷ giá hối đoái (currency exchange rates)

  • Thu hút nhà đầu tư nước ngoài vào các loại chứng khoán nợ → Đồng nội tệ lên giá.

  • Xuất khẩu ròng (X – M) giảm.

Từ các yếu tố trên, tổng cầu (AD) giảm → Mức giá giảm → Lạm phát giảm. Trường hợp ngược lại đối với chính sách tiền tệ mở rộng (lãi suất giảm).

 

2.3. Giải thích mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ và các yếu tố, bao gồm tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ lạm phát, lãi suất và tỷ giá hối đoái

Ảnh hưởng của chính sách tiền tệ thu hẹp (contractionary monetary policy)

  • Lãi suất (Interest rate): Giảm nguồn tiền có thể cho vay và cung tiền → Tăng lãi suất

  • Tỷ giá hối đoái (Exchange rates): Đồng nội tệ tăng giá → Tỷ giá hối đoái giảm

  • Tăng trưởng kinh tế (Economic growth): Giảm tổng cầu (AD) → Giảm output trong ngắn hạn → Giảm mức độ tăng trưởng kinh tế trong ngắn hạn

  • Tỷ lệ lạm phát (Inflation rates): Giảm mức giá → Giảm tỷ lệ lạm phát

2.4. Mô tả đặc điểm của một ngân hàng trung ương hiệu quả

Ba yếu tố cần thiết để ngân hàng trung ương thực hiện chính sách thành công bao gồm:

Độc lập (Independence):

  • Độc lập về hoạt động: Ngân hàng trung ương được phép xác định một cách độc lập lãi suất chính sách.

  • Độc lập về mục tiêu: Ngân hàng trung ương xác định cách tính lạm phát, mức lạm phát mục tiêu, khoảng thời gian cần thiết để thực hiện mục tiêu.

Tín nhiệm (Credibility): Ngân hàng trung ương cần theo sát những kế hoạch đã được đề ra.

Minh bạch (Transparency): Ngân hàng trung ương cần thông báo về tình hình kinh tế hàng kỳ bằng việc phát hành các báo cáo lạm phát.

 

2.5. Phân biệt các loại mục tiêu của ngân hàng trung ương

Các loại mục tiêu (targets) của ngân hàng trung ương

 

Giải thích

Nếu tăng trên mức mục tiêu

Nếu giảm dưới mức mục tiêu

Lãi suất mục tiêu

(Interest rate targeting)

Ngân hàng nhà nước đặt mục tiêu cho lãi suất, những kỳ vọng về lãi suất cũng sẽ được kiểm soát.

Tăng cung tiền
→ Giảm lãi suất

Giảm cung tiền
→ Tăng lãi suất

Lạm phát mục tiêu
(Inflation targeting)

Ngân hàng trung ương đặt ra mục tiêu về lạm phát, cố gắng duy trì lạm phát trong khoảng cho phép.

Giảm cung tiền
→ Giảm lạm phát

Tăng cung tiền
→ Tăng lạm phát

Tỷ giá mục tiêu
(Exchange rate targeting)

Ngân hàng trung ương đặt ra mục tiêu về tỷ giá giữa đồng nội tệ và đồng của một quốc gia khác.

Mua đồng nội tệ để tăng giá trị

Bán đồng nội tệ để giảm giá trị

 

2.6. Xác định chính sách tiền thu hẹp và chính sách tiền tệ mở rộng

Lãi suất xu hướng (trend rate) là tốc độ tăng trưởng thực bền vững trong dài hạn của nền kinh tế và có thể thay đổi qua thời gian khi những điều kiện kinh tế thay đổi.

Lãi suất trung lập (neutral interest rate) là tốc độ tăng trưởng cung tiền mà không làm tăng hoặc giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế.

Neutral interest rate = Trend rate + Inflation target

Trong đó:

  • Neutral interest rate: Lãi suất trung lập
  • Trend rate: Lãi suất xu hướng
  • Inflation target: Lạm phát mục tiêu

Phần lớn các ngân hàng trung ương sẽ điều chỉnh cung tiền thông qua việc điều chỉnh lãi suất chính sách. Cách xác định chính sách tiền tệ đang hiện hành như sau:

  • Chính sách tiền tệ được xem là thu hẹp khi: Lãi suất chính sách (policy rate) > Lãi suất trung lập (neutral rate).

  • Chính sách tiền tệ được xem là mở rộng khi: Lãi suất chính sách (policy rate) < Lãi suất trung lập (neutral rate).

Ngân hàng nhà nước cần xác định nguyên nhân của lạm phát trước khi đưa ra chính sách để phản ứng:

  • Lạm phát do cú sốc về cầu → Sử dụng chính sách tiền tệ thu hẹp để giảm lạm phát.

  • Lạm phát do cú sốc về cung → Chính sách tiền tệ thắt chặt có thể khiến nền kinh tế rơi vào khủng hoảng sâu hơn.

2.7. Mô tả hạn chế của chính sách tiền tệ

Hạn chế của chính sách tiền tệ bao gồm:

  • Lạm phát kỳ vọng khiến lãi suất dài hạn không chuyển động cùng chiều với lãi suất ngắn hạn.

  • Bẫy thanh khoản (liquidity trap).

  • Đội tự kiểm trái phiếu (bond market vigilantes) đi ngược lại chính sách tiền tệ.

  • Ngân hàng không muốn cho vay kể cả khi lượng dự trữ thừa nhiều.

Các rủi ro liên quan tới việc thực hiện nới lỏng định lượng (quantitative easing).

3. Chính sách tài khóa

3.1. Mô tả vai trò và mục tiêu của chính sách tài khóa

Chính sách tài khóa (Fiscal policy) là công cụ để chính phủ quản lý nền kinh tế qua chi tiêu chính phủ và thu thuế.

  • Chính sách tài khóa mở rộng (Expansionary fiscal policy): Tăng chi tiêu chính phủ (G) và giảm thuế (T)
    → Tăng AD và tăng thâm hụt ngân sách (budget deficit)
    → Kích thích tăng trưởng kinh tế và việc làm.

  • Chính sách tài khóa thu hẹp (Contractionary fiscal policy): Giảm chi tiêu chính phủ (G) và tăng thuế (T)
    → Giảm AD và giảm thâm hụt ngân sách (budget deficit)
    → Giảm tăng trưởng kinh tế và việc làm.

Thâm hụt/Thặng dư ngân sách (Budget deficit/surplus) là sự khác nhau giữa thu và chi của chính phủ (G – T) trong một khoảng thời gian.

  • G – T < 0 → Thặng dư ngân sách

  • G – T > 0 → Thâm hụt ngân sách

Mục tiêu của chính sách tài khóa

  • Tạo sự tăng trưởng kinh tế

  • Tối đa hóa việc làm

  • Phân phối lại của cải và thu nhập giữa các bộ phận dân cư

  • Phân bổ nguồn lực giữa các tác nhân kinh tế và các thành phần trong nền kinh tế

 

3.2. Mô tả các công cụ thực hiện chính sách tài khóa, bao gồm ưu điểm và nhược điểm của từng công cụ

Các công cụ thực hiện chính sách tài khóa bao gồm công cụ chi (G) và công cụ thu (T)

3.2.1. Công cụ chi (Spending tools - G)

Chi chuyển nhượng (Transfer payments)

  • Các khoản thanh toán phúc lợi phân phối lại của cải, đánh thuế một số người và thanh toán cho những người khác.

  • Tăng chi chuyển nhượng → Tăng thu nhập cho các hộ gia đình → Tăng tiêu dùng của gia đình (C) → Kích thích AD tăng.

  • Giảm chi chuyển nhượng → Giảm AD.

  • Tác động gián tiếp vào AD qua thu nhập cá nhân và tiêu dùng.

Chi tiêu thường xuyên (Current spending)

  • Chính phủ mua hàng hóa và dịch vụ định kỳ và thường xuyên.

  • Tăng chi tiêu thường xuyên → Tăng chi tiêu chính phủ (G) → Kích cầu AD.

  • Giảm chi tiêu thường xuyên → Giảm AD.

  • Tác động trực tiếp vào AD qua chi tiêu chính phủ (G).

Đầu tư cơ sở hạ tầng (Capital spending)

  • Chính phủ đầu tư vào cơ sở hạ tầng → Tăng năng suất lao động trong tương lai của nền kinh tế.

  • Tăng đầu tư cơ sở hạ tầng → Tăng chi tiêu chính phủ (G) → Tăng AD.

  • Giảm đầu tư cơ sở hạ tầng → Giảm AD.

  • Tác động trực tiếp vào AD qua chi tiêu chính phủ (G).

Ưu điểm và nhược điểm của công cụ chi (G)

Ưu điểm

Nhược điểm

  • Cung cấp các dịch vụ mang lại lợi ích cho xã hội.

  • Đầu tư vào cơ sở hạ tầng để kích thích tăng trưởng kinh tế.

  • Hỗ trợ các mục tiêu tăng trưởng và giải quyết thất nghiệp của đất nước.

  • Cung cấp mức sống tối thiểu.

  • Hỗ trợ đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.

Chi chuyển nhượng (Transfer payment) và Đầu tư cơ sở hạ tầng (Capital spending) mất nhiều thời gian để thực hiện.

 

3.2.2. Công cụ thu (Revenue tools - T)

Thuế trực tiếp (Direct taxes)

Thuế trực tiếp (Direct taxes) được thu trên thu nhập hoặc tài sản

  • Tăng thuế trực tiếp → Giảm thu nhập khả dụng (disposable income) → Giảm chi tiêu tiêu dùng của hộ gia định (C) → Giảm AD

  • Ngược lại, giảm thuế trực tiếp → Tăng AD

Thuế gián tiếp (Indirect taxes)

Thuế gián tiếp (Indirect taxes) được thu trên hàng hoá và dịch vụ

  • Tăng thuế gián tiếp → Tăng giá hàng hoá và dịch vụ → Giảm chi tiêu tiêu dùng hộ gia định (C) → Giảm AD

  • Ngược lại, giảm thuế gián tiếp → Tăng AD

Tính chất được kỳ vọng ở công cụ thu

Tính đơn giản (Simplicity): Dễ sử dụng và thi hành.

Tính hiệu quả (Efficiency): Ít can thiệp nhất tới các lực thị trường.

Tính công bằng (Fairness):

  • Bình đẳng theo chiều ngang (Horizontal equality): Những người trong hoàn cảnh tương tự nhau thì trả thuế ngang nhau.

  • Bình đẳng theo chiều dọc (Vertical equality): Người giàu hơn thì trả nhiều thuế hơn.

Tính đầy đủ (Sufficiency): Thuế nên tạo ra đủ nguồn thu cho nhà nước để thỏa mãn các nhu cầu chi tiêu.

Ưu điểm và nhược điểm của công cụ thu (T)

Ưu điểm

Nhược điểm

Thuế gián tiếp:

  • Giúp các chính sách xã hội được thực hiện nhanh hơn

  • Tăng nguồn thu cho chính phủ mà không mất nhiều chi phí

Thuế trực tiếp mất nhiều thời gian để thực hiện → Trì hoãn tác động mong muốn của chính sách tài khóa

 

3.3. Mô tả những lập luận xung quanh mối quan hệ giữa GDP và nợ công

Lập luận ủng hộ mối quan hệ giữa GDP và nợ công (national debt)

  • Nợ công tăng → Thâm hụt ngân sách tăng → Thuế trong tương lai tăng → Người lao động mất động lực làm việc → Tăng trưởng GDP dài hạn bị hạn chế.

  • Nợ công tăng → Thâm hụt ngân sách tăng → Người dân mất niềm tin vào chính phủ → Nhà đầu tư không tái cấp vốn (refinance) cho các khoản nợ → Chính phủ vỡ nợ hoặc in thêm tiền → Tăng lạm phát.

  • Nợ công tăng → Thâm hụt ngân sách → Chính phủ đi vay nhiều hơn → Tăng lãi suất → Các doanh nghiệp ít đầu tư hơn vì lãi suất cao → Giảm AD tạo ra Hiệu ứng lấn át (Crowding-out effect).

Lập luận phản bác mối quan hệ giữa GDP và nợ công (national debt)

  • Nợ không thực sự là một vấn đề lớn ảnh hưởng đến các vấn đề kinh tế nếu nó là nợ trong nước vì chính phủ có thể in tiền để trả nợ (nhưng đi kèm với rủi ro lạm phát cao)

  • Nợ được dùng để đầu tư vào cơ sở vật chất → Trong tương lai các dự án sẽ tạo ra lợi ích kinh tế để trả nợ.

  • Thâm hụt tài khóa (Fiscal deficit) có thể thúc đẩy cải cách thuế cần thiết.

  • Thâm hụt sẽ không thành vấn đề nếu các khoản tiết kiệm của khu vực tư nhân dành cho việc đề phòng các khoản nợ thuế trong tương lai có thể bù đắp thâm hụt của chính phủ.

  • Nếu nền kinh tế vận hành ở mức ít hơn mức tối đa, thâm hụt có thể tăng GDP và việc làm.

 

3.4. Giải thích cơ chế thực hiện chính sách tài khóa và những khó khăn trong việc thực hiện chính sách tài khóa

3.4.1. Thực hiện chính sách tài khóa

 

Chính sách tài khóa cân nhắc

(Discretionary fiscal policy)

Cơ chế tự ổn định

(Automatic stabilizers)

Giải thích

Chính phủ thay đổi thuế (T) hoặc chi tiêu chính phủ (G) để cân bằng AD

Là các yếu tố có sẵn trong nền kinh tế và có thể tự động điều chỉnh nền kinh tế

Trong nền kinh tế bùng nổ lạm phát (Inflationary economic booms)

Chính phủ giảm chi tiêu (G) và tăng thuế (T) → Giảm AD và kìm hãm nền kinh tế

Thu nhập cá nhân tăng → Thuế thu được nhiều hơn và bớt chi cho các chương trình xã hội → Giảm thâm hụt ngân sách và giảm AD

Trong nền kinh tế khủng hoảng (Recessions)

Tăng chi tiêu chính phủ (G) và giảm thuế (T) → Tăng AD → Củng cố và vực lại nền kinh tế

Thuế (T) giảm, chi tiêu chính phủ (G) cho các chương trình trợ cấp xã hội tăng → Tăng AD

Số nhân tài khóa (fiscal multiplier) xác định mức tăng tiềm năng của tổng cầu (AD) bắt nguồn từ việc tăng chi tiêu chính phủ (G) và có công thức tính như sau:

Trong đó:

  • Fiscal multiplier: Số nhân tài khóa
  • MPC (Marginal Propensity to Consume): Xu hướng tiêu dùng cận biên
  • t: thuế suất

Số nhân ngân sách cân đối (balanced budget multiplier) là hệ số nhân sao cho lượng tăng thuế đúng bằng mức tăng chi tiêu để đảm bảo cho ngân sách cân bằng.

Trong đó:

  • Balanced budget multiplier: Số nhân ngân sách cân đối
  • Fiscal multiplier: Số nhân tài khóa
  • MPC (Marginal Propensity to Consume) Xu hướng tiêu dùng cận biên

Định lý cân bằng Ricardo (Ricardian equivalence) cho rằng nếu tiết kiệm (S) tăng đủ để trả nợ công mà chính phủ đi vay để bù lại thâm hụt ngân sách thì sẽ không có ảnh hưởng gì đến AD.

(G – T) = (S – I) + (M – X)

3.4.2. Những khó khăn trong việc thực hiện chính sách tài khóa

Độ trễ giữa chính sách tài khóa và điều kiện kinh tế

Độ trễ nhận thức (Recognition lag): Khoảng thời gian các nhà hoạch định chính sách nhận ra nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của các vấn đề kinh tế.

Độ trễ hành động (Action lag): Khoảng thời gian chính phủ thực hiện các thủ tục thảo luận, bỏ phiếu và thực thi các thay đổi trong chính sách.

Độ trễ tác động (Impact lag): Khoảng thời gian giữa thời điểm bắt đầu thực thi chính sách tài khóa và thời điểm chính sách thực sự có tác động đến nền kinh tế.

 

3.4.3. Các vấn đề về kinh tế vĩ mô

Đọc sai số liệu thống kê kinh tế (Misreading economic statistics): Mức độ toàn dụng lao động (full employment level) khó có thể được đo lường chính xác → Lạm phát cao hơn do sử dụng sai chính sách tài khóa mở rộng.

Hiệu ứng lấn át (Crowding-out effect): Chính sách tài khóa mở rộng có thể giảm đầu tư tư nhân → Giảm AD.

Thiếu hụt nguồn cung (Supply shortages): Nếu nền kinh tế phát triển chậm do các hạn chế về nguồn cung → Chính sách tài khóa mở rộng sẽ khiến lạm phát xảy ra nhiều hơn.

Hạn chế về thâm hụt (Limits to deficits): Nguồn thâm hụt quá lớn so với GDP → Lãi suất tăng cao sẽ khiến tình hình kinh tế xấu đi.

Đa mục tiêu (Multiple targets): Chính sách tài khóa không thể giải quyết cả hai vấn đề về thất nghiệp và lạm phát cao cùng một lúc.

 

3.5. Xác định chính sách tài khóa thu hẹp và chính sách tài khóa mở rộng

Thâm hụt ngân sách cơ cấu (structural budget deficit) là thâm hụt xảy ra do chính sách hiện hành nếu nền kinh tế vận hành ở mức toàn dụng lao động (full employment).

Để xác định chính sách tài khóa là mở rộng (expansionary) hay thu hẹp (contractionary), ta so sánh thâm hụt ngân sách hiện hành (current budget deficit) với thâm hụt ngân sách cơ cấu (structural budget deficit).

  • Thâm hụt ngân sách hiện hành > Thâm hụt ngân sách cơ cấu → Chính sách tài khóa mở rộng.

  • Thâm hụt ngân sách hiện hành < Thâm hụt ngân sách cơ cấu → Chính sách tài khóa thu hẹp.

 

3.6. So sánh chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa

Các đặc điểm của chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ được trình bày trong bảng sau:

 

Chính sách tài khóa
(Fiscal policy)

Chính sách tiền tệ
(Monetary policy)

Ý nghĩa

Chính phủ sử dụng các khoản chi tiêu và thu thuế để tác động đến hoạt động kinh tế.

Ngân hàng trung ương hành động để tác động vào cung tiền và tín dụng trong nền kinh tế để can thiệp vào các hoạt động kinh tế.

Điều hành bởi

Chính phủ

Ngân hàng trung ương

Đối tượng bị tác động

Thu và chi chính phủ

Cung tiền và tín dụng

Công cụ

Thuế (T) và chi tiêu chính phủ (G)

Lãi suất (i) và cung tiền (MS)

Mục tiêu

Giữ ổn định cho tăng trưởng kinh tế ở mức dương và lạm phát ở mức thấp và ổn định.

Mục tiêu của chính sách tài khóa còn bao gồm việc phân bố lại thu nhập và của cải trong xã hội.

Bao gồm

Chính sách tài khóa mở rộng: Tăng G hoặc/và giảm T

Chính sách tiền tệ mở rộng: Tăng cung tiền và tín dụng

Chính sách tài khóa thu hẹp:

Giảm G hoặc/và tăng T

Chính sách tiền tệ thu hẹp: Giảm cung tiền và tín dụng

 

3.7. Giải thích tương tác giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa

Tương tác giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa được trình bày trong bảng sau:

Chính sách tiền tệ
(Monetary policy)

Chính sách tài khóa
(Fiscal policy)

Lãi suất
(Interest rate)

Sản lượng
(Output)

Khu vực tư nhân
(Private sectors)

Khu vực
nhà nước
(Public sectors)

Mở rộng

Mở rộng

Giảm

Tăng

Tăng

Tăng

Mở rộng

Thu hẹp

Giảm

Chưa
xác định

Tăng

Giảm

Thu hẹp

Mở rộng

Tăng

Tăng

Giảm

Tăng

Thu hẹp

Thu hẹp

Tăng

Giảm

Giảm

Giảm