[Level 1] Financial Statement Analysis

[Tổng hợp các dạng bài tập điển hình] của Reading 15: Introduction to Financial Statement Analysis

Các dạng bài tập thường gặp khi học Reading 19 trong chương trình CFA level 1

I.       Dạng bài tập về vai trò của báo cáo tài chính, các báo cáo tài chính cơ bản và thuyết minh báo cáo tài chính

1.         Lý thuyết

Báo cáo tài chính (BCTC) cung cấp những thông tin chi tiết về các dữ liệu tài chính của công ty bao gồm: tài sản, nợ, nguồn vốn, doanh thu và chi phí, dòng tiền và các thông tin tài chính khác nhằm đáp ứng nhu cầu của những người sử dụng chúng trong việc đưa ra các quyết định kinh tế.

Các BCTC cơ bản:

Thuyết minh BCTC (Notes to financial statements) giải thích và cung cấp thêm thông tin chi tiết cho các số liệu đã được trình bày ở BCTC. Thông tin có thể bao gồm: chính sách, phương pháp kế toán và ước lượng đã áp dụng, đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp,... Thuyết minh BCTC phải được kiểm toán.

2.         Bài tập

Ví dụ 1: Which of the following is least likely to be considered a role of financial statement analysis?

A) Assessing the management skill of the company’s executives.

B) Determining whether to invest in the company’s securities.

C) To make economic decisions.

Đáp án: A

Mục đích của phân tích BCTC là để đưa ra các quyết định kinh tế thông qua việc sử dụng thông tin từ BCTC của công ty cùng với các thông tin liên quan khác. Quyết định đó có thể là: Liệu có nên đầu tư vào chứng khoán của công ty này hay không? Liệu có nên khuyến nghị nhà đầu tư đầu tư vào chứng khoán của công ty này hay không? Liệu có nên gia hạn tín dụng ngân hàng cho công ty này hay không?... (đáp án B và đáp án C).

Mặc dù các BCTC có thể cung cấp thông tin gián tiếp về kỹ năng quản trị của ban điều hành công ty nhưng đây thường không phải mục đích chính của việc phân tích BCTC. Do đó, chọn đáp án A.

Ví dụ 2: Which of the following statements represents information at a specific point in time?

A) The balance sheet.

B) The income statement and the balance sheet.

C) The income statement.

Đáp án: A

Bảng cân đối kế toán phản ánh tình hình tài chính của công ty tại một thời điểm nhất định (a specific point in time). Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh phản ánh kết quả hoạt động tài chính của công ty trong một khoảng thời gian (over a period of time).

Ví dụ 3: Declaration and payment of a dividend during the most recent accounting period would be shown on a company's statements of:

A) cash flows and changes in equity.

B) cash flows and comprehensive income.

C) changes in equity and comprehensive income.

Đáp án: A

Khi doanh nghiệp tuyên bố trả cổ tức, do phần cổ tức chi trả được trích từ vốn chủ sở hữu, làm giảm vốn chủ sở hữu, nên khoản chi trả sẽ được ghi nhận trên báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu.

Khi doanh nghiệp trả cổ tức, do có luồng tiền ra nên sẽ khoản tiền chi trả được ghi nhận trên báo cáo lưu chuyển tiền tệ.

Việc tuyên bố hay trả cố tức không ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh hay các thu nhập toàn diện khác, do đó không được ghi nhận trên báo cáo thu nhập toàn diện.

Ví dụ 4: Which of the following statements concerning the notes to the audited financial statements of a company is least accurate? Financial statement notes:

A) include management's assessment of the company's operating performance and financial results.

B) contain information about contingent losses that may occur.

C) are audited.

Đáp án: A

Đánh giá của ban lãnh đạo về tình hình hoạt động và tài chính của công ty thường được trình bày trong phần thảo luận và phân tích của ban lãnh đạo (management discussion and analysis – MD&A), là một phần bổ sung thông tin nhưng được trình bày tách biệt với BCTC, không nằm trong mục thuyết minh BCTC. Do đó, chọn đáp án A.

Thuyết minh BCTC bổ sung cho BCTC bằng các thông tin như: các giả định và phương pháp kế toán của công ty, các khoản nợ/lỗ tiềm tàng có thể xảy ra (contingent liabilities/losses), mua và thanh lý tài sản cố định,… Thuyết minh BCTC phải được kiểm toán.

II.     Dạng bài tập về kiểm toán báo cáo tài chính

1.         Lý thuyết

Kiểm toán (audit) có vai trò mang lại độ tin cậy cho các thông tin tài chính thông qua việc bày tỏ ý kiến về các thông tin được trình bày trên BCTC.

Phân biệt các loại ý kiến kiểm toán:

Lưu ý: Chuẩn mực GAAP yêu cầu kiểm toán viên đưa ra ý kiến cả về hệ thống kiểm soát nội bộ (internal control system) của công ty.

2.         Bài tập

Ví dụ 1: The independent auditors of Shadydells, Inc., have determined that the company recorded operating leases that should have been capitalized. This is considered to be a material instance of noncompliance with applicable GAAP, but the financial statements are
otherwise fairly presented. Which opinion are the auditors most likely to issue:

A) Adverse opinion.

B) Qualified opinion.

C) Unqualified opinion.

Đáp án: B

Kiếm toán viên đưa ra ý kiến chấp nhận từng phần (qualified opinion) khi cho rằng ngoại trừ yếu tố đã nêu cụ thể trong báo cáo kiểm toán, BCTC phản ánh trung thực và hợp lý các khía cạnh trọng yếu tình hình tài chính của đơn vị được kiểm toán. Trong ví dụ này, ngoại trừ việc không vốn hóa khoản thuê hoạt động theo GAAP, BCTC của công ty được cho là trình bày trung thực và hợp lý (fairly presented), do đó ý kiến phù hợp là ý kiến chấp nhận từng phần.

Ý kiến chấp nhận toàn phần (unqualified opinion) được đưa ra khi kiểm toán viên cho rằng BCTC phản ánh trung thực và hợp lý tất cả các khía cạnh trọng yếu tình hình tài chính của đơn vị được kiểm toán, phù hợp với chuẩn mực và chế độ kế toán được áp dụng hiện hành. Ý kiến không chấp nhận/ý kiến trái ngược (adverse opinion) được đưa ra khi kiếm toán viên cho rằng BCTC sai sót một cách trọng yếu so với các chuẩn mực kế toán hiện hành và không phản ánh trung thực và hợp lý các khía cạnh trọng yếu tình hình tài chính của đơn vị được kiểm toán

III.    Dạng bài tập về các nguồn thông tin khác sử dụng khi phân tích báo cáo tài chính

1.         Lý thuyết

Ngoài các BCTC và thuyết minh BCTC, nhà phân tích có thể sử dụng một số nguồn thông tin khác trong quá trình phân tích BCTC. Bao gồm:

  • Nguồn tin nội bộ như BCTC giữa niên độ (interim report), thảo luận và phân tích của ban lãnh đạo (management commentary/management discussion & analysis – MD&A), thông cáo báo chí (press releases), ...
  • Nguồn tin bên ngoài về tình hình kinh tế, tình trạng ngành và các công ty tương đồng.

2.         Bài tập

Ví dụ 1: Which of the following statements about a United States public corporation's annual reports, SEC filings, and press releases is most accurate?

A) Annual and quarterly SEC filings must be audited.

B) Interim SEC filings typically update the major financial statements and footnotes.

C) Annual reports to shareholders are typically the most factual and objective source of

information about a company.

Đáp án: B

Bên cạnh hồ sơ SEC thường niên (annual SEC filings), nhà phân tích nên thu thập thông tin từ cả hồ sơ SEC giữa niên độ (interim SEC fillings) của công ty (cập nhật bán niên hoặc theo quý), do hồ sơ giữa niên độ thường cập nhật các BCTC chủ chốt và phần thuyết minh BCTC. Do đó, đáp án B đúng.

Đáp án A sai. Hồ sơ giữa niên độ không nhất thiết phải được kiểm toán.

Đáp án C sai. Báo cáo thường niên gửi đến cổ đông và thông cáo báo chí được viết bởi ban lãnh đạo công ty, thường được sử dụng như một công cụ truyền thông để xây dựng hình ảnh công ty và quan hệ công chúng, do đó không thể xem là nguồn tin thực tế và khách quan nhất.

Ví dụ 2: For publicly traded firms in the United States, the Management Discussion and Analysis (MD&A) portion of the financial disclosure is least likely required to discuss:

A) unusual or infrequent items.

B) capital resources and liquidity.

C) results of operations.

Đáp án: A

Trong MD&A của các công ty đại chúng ở Mỹ, thảo luận về kết quả hoạt động (results of operations), nguồn vốn và tính thanh khoản (capital resources and liquidity), và tổng quan tình hình kinh doanh dựa trên các xu hướng hiện tại là những phần mang tính bắt buộc. Thảo luận về các khoản mục không thường xuyên (unusual or infrequently items) có thể được đề cập, tuy nhiên không bắt buộc.

IV.   Dạng bài tập về khung phân tích báo cáo tài chính

1.         Lý thuyết

2.         Bài tập

Ví dụ 1: The step in the financial statement analysis framework of "processing the data" is least likely to include which activity?

A) Making appropriate adjustments to the financial statements.

B) Preparing exhibits such as graphs.

C) Acquiring the company’s financial statements.

Đáp án: C

Khung phân tích BCTC bao gồm 6 bước, trong đó:

Bước 2: Thu thập dữ liệu (collect input data) bao gồm thu thập BCTC của công ty cùng các dữ liệu liên quan trong ngành và nền kinh tế nói chung.

Bước 3: Xử lý dữ liệu (process data) bao gồm các hoạt động như điều chỉnh BCTC của công ty nếu cần thiết, xây dựng các tài liệu mang tính minh họa như đồ thị và bảng cân đối kế toán đồng quy mô.

Chọn đáp án C do việc này thuộc bước thu thập dữ liệu, không phải bước xử lý dữ liệu.

 

Author: Thanh Thủy

Reviewer: Ngọc Hoàng