[Level 1] Financial Statement Analysis

[Tổng hợp các dạng bài tập điển hình] của Reading 16: Financial Reporting Standards

Các dạng bài tập thường gặp khi học Reading 20 trong chương trình CFA level 1

I.       Dạng bài tập về vai trò của các cơ quan ban hành chuẩn mực kế toán và các cơ quan quản lý

1.         Lý thuyết

Nhìn chung, các cơ quan ban hành chuẩn mực kế toán (standard-setting bodies) ban hành các quy tắc và các cơ quan quản lý (regulatory authorities) thực thi các quy tắc đó. Tuy nhiên, thông thường, các cơ quan quản lý vẫn có quyền ban hành các chuẩn mực kế toán trong phạm vi quyền hạn.

2.         Bài tập

Ví dụ 1: Standard-setting bodies are responsible for:

A) establishing financial reporting standards only.

B) establishing and enforcing standards for financial reporting.

C) enforcing compliance with financial reporting standards only.

Đáp án: A

Các cơ quan ban hành chuẩn mực kế toán (standard-setting bodies) là các tổ chức tư nhân, chỉ có trách nhiệm xây dựng các chuẩn mực kế toán, không có trách nhiệm thực thi. Việc thực thi (enforcement) các chuẩn mực này là trách nhiệm của các cơ quan quản lý (regulatory authorities).

Ví dụ 2: Which of the following organizations is least likely involved with enforcing compliance with financial reporting standards?

A) Financial Conduct Authority.

B) Securities and Exchange Commission.

C) International Accounting Standards Board.

Đáp án: C

Việc thực thi các chuẩn mực kế toán là trách nhiệm của các cơ quan quản lý, trong đó có Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch (Securities and Exchange Commission – SEC) ở Mỹ và Cơ quan Kiểm soát Tài chính (Financial Conduct Authority – FCA) ở Anh.

Hội đồng chuẩn mực kế toán quốc tế (International Accounting Standards Board – IASB) là cơ quan ban hành chuẩn mực kế toán, không có trách nhiệm thực thi các chuẩn mực này.

II.     Dạng bài tập về khung khái niệm của Hội đồng Chuẩn mực kế toán quốc tế

1.         Lý thuyết

Khung khái niệm của Hội đồng Chuẩn mực kế toán quốc tế về báo cáo tài chính (the IASB Conceptual Framework for Financial Reporting) đưa ra các khái niệm sử dụng trong quá trình lập và trình bày báo cáo tài chính (BCTC); trong đó bao gồm: các đặc tính của BCTC, hạn chế của BCTC, các yếu tố được trình bày trên BCTC (các yếu tố, giả định, nguyên tắc ghi nhận và phương pháp đo lường).

2.         Bài tập

Ví dụ 1: According to the IASB Conceptual Framework for Financial Reporting, what are the two fundamental qualitative characteristics of financial statements?

A) Timeliness and comparability.

B) Verifiability and understandability.

C) Relevance and faithful representation.

Đáp án: C

Khung khái niệm về báo cáo tài chính của IASB đưa ra hai đặc tính cơ bản (fundamental) của BCTC là tính liên quan (relevance) và trình bày hợp lý (faithful representation).

Các đặc tính như kịp thời (timeliness), so sánh được (comparability), kiểm chứng được (verifiability) và dễ hiểu (understandability) là đặc tính bổ sung (enhancing) cho hai đặc tính cơ bản nêu trên.

Ví dụ 2: Which of the following is not a constraint on the financial statements according to the Conceptual Framework?

A) Understandability.

B) Benefit versus cost.

C) Balancing of qualitative characteristics.

Đáp án: A

Tính dễ hiểu là một đặc tính bổ sung, không phải một điểm hạn chế (constraint) của BCTC.

Hai đáp án còn lại đưa ra hai điểm hạn chế của BCTC, đó là (1) lợi ích của việc đưa một thông tin lên BCTC phải nên lớn hơn chi phí để có được thông tin đó (benefit > cost) và (2) thường phải đánh đổi giữa các đặc tính bổ sung.

Ví dụ 3: Which of the following most accurately lists a required reporting element that is used to measure a company’s financial position and one that is used to measure a company’s performance?

Đáp án: C

Bảng cân đối kế toán phản ánh tình hình tài chính (financial position) của công ty tại một thời điểm nhất định, bao gồm các khoản mục: tài sản (assets), nợ phải trả (liabilities) và vốn chủ sở hữu (equity).

Báo cáo kết quả kinh doanh phản ánh kết quả hoạt động tài chính của công ty (financial performance) trong một khoảng thời gian, bao gồm khoản mục thu nhập (income) và chi phí (expenses).

Ví dụ 3: The two primary assumptions in preparing financial statements under IFRS are:

A) accrual accounting and going concern.

B) reasonable accuracy and accrual accounting.

C) going concern and reasonable accuracy.

Đáp án: A

Trong khung khái niệm IFRS, hai giả định được đưa ra trong quá trình chuẩn bị BCTC là kế toán trên cơ sở dồn tích (accrual accounting) và hoạt động liên tục (going concern).

III.    Dạng bài tập về các quy định chung trong chuẩn mực quốc tế về trình bày báo cáo tài chính

1.         Lý thuyết

Các quy định chung trong chuẩn mực quốc tế về trình bày báo cáo tài chính được trình bày trong Chuẩn mực kế toán quốc tế 01 (International Accounting Standard – IAS No. 1)

2.         Bài tập

Ví dụ 1: Required financial statements, according to International Accounting Standard (IAS) No. 1, include a(n):

A) cash flow statement and auditor’s report.

B) balance sheet and explanatory notes.

C) income statement and working capital summary.

Đáp án: B

Các BCTC bắt buộc theo IAS 01 là bảng cân đối kế toán, báo cáo thu nhập toàn diện, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu và thuyết minh BCTC. IAS 01 không yêu cầu báo cáo kiểm toán hay báo cáo vốn lưu động.

Ví dụ 2: Which of the following statements most accurately describes the general features of financial statements under IFRS?

A) All of the required financial statements are prepared using accrual accounting.

B) Assets may not be offset against liabilities unless specifically permitted or required by a standard.

C) Prior-period information may only be presented when specifically permitted or required by a standard.

Đáp án: B

Một trong những quy định chung được nêu ra trong IAS 01 là công ty không được bù trừ các khoản mục tài sản và nợ phải trả, trừ khi một chuẩn mực kế toán khác quy định hoặc cho phép bù trừ.

Đáp án A sai. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ không được lập dựa trên cơ sở kế toán dồn tích.

Đáp án C sai. Theo IAS 01, công ty nên trình bày thông tin so sánh của các kỳ trước, trừ khi một chuẩn mực kế toán khác quy định ngược lại.

Ví dụ 3: Which of the following is least likely one of the general requirements for financial statements under IFRS?

A) Statements should be prepared at least quarterly.

B) Statements should be prepared under a going concern assumption.

C) No offsetting of income against expenses unless a standard permits or requires it.

Đáp án: A

IFRS quy định tần suất báo cáo là ít nhất 1 lần/năm (at least annually).

 

Author: Thanh Thủy

Reviewer: Ngọc Hoàng