[Level 1] Corporate Issuers

[Tổng hợp các dạng bài tập điển hình] của Reading 27: Introduction to Corporate Governance and Other ESG Considerations

Các dạng bài tập thường gặp khi học Reading 27 trong chương trình CFA level 1

I.       Dạng bài tập tổng quan về quản trị công ty và lý thuyết các bên liên quan

1.         Lý thuyết

- Về tổng quan, có hai lý thuyết về quản trị công ty điển hình là lý thuyết cổ đông và lý thuyết các bên liên quan. Trọng tâm của reading 31 giới thiệu về quản trị công ty theo lý thuyết các bên liên quan. Nội dung cần nắm được:

  • Đặc điểm (quyền lợi, nghĩa vụ, trách nhiệm, mối quan tâm) của mỗi bên
  • Các xung đột lợi ích điển hình trong mối quan hệ giữa các bên liên quan

2.         Bài tập

Ví dụ 1: Stakeholder theory is most accurately described as the belief that corporate governance should focus on managing:

A) the activities of a company in the best interests of its owners.

B) employee activities in compliance with ethical standards and applicable laws.

C) conflicts among different groups that have an interest in a company’s activities.

Đáp án: C

Theo lý thuyết các bên liên quan, quản trị công ty tập trung vào quản lý xung đột lợi ích giữa các nhóm có lợi ích liên quan đến công ty.

Đáp án A là nội dung của lý thuyết cổ đông.

Ví dụ 2: Which of the following relationships among a company's stakeholders is most accurately described as a principal-agent relationship? The relationship between a company's managers and its:

A) creditors.

B) regulators.

C) shareholders.

Đáp án: C

Mối quan hệ giữa cổ đông và giám đốc công ty là mối quan hệ giữa người ủy thác và người thừa hành vì cổ đông (người ủy thác) thuê các giám đốc (người thừa hành) để hành động vì lợi ích của cổ đông.

Ví dụ 3: What kind of stakeholders prefer a relatively riskier company strategy which has the potential for superior company performance?

A) shareholders.

B) creditors.

C) suppliers.

Đáp án: A

Cổ đông có xu hướng thích chiến lược rủi ro hơn nếu chiến lược đó có tiềm năng đem lại kết quả vượt trội do cổ đông là người hưởng lợi lớn nhất từ kết quả đó.

Kết quả hoạt động tốt của công ty cũng có mặt lợi với nhà cung cấp, nhưng nhìn chung, nhóm nhà cung cấp muốn công ty duy trì hoạt động ổn định để chắc chắn mối quan hệ kinh doanh của họ được tiếp tục hơn.

Nhóm chủ nợ không thích rủi ro, do lợi ích mà chủ nợ nhận được nếu công ty có kết quả kinh doanh vượt trội rất hạn chế, trong khi rủi ro cao là kết quả kinh doanh không khả quan và khó thu hồi nợ hơn.

II.     Dạng bài tập về cơ sở và cơ chế quản lý các bên liên quan

1.         Lý thuyết


Lưu ý các khái niệm:
  • Bỏ phiếu đại diện (proxy voting)
  • Bỏ phiếu cộng dồn (cumulative voting)
  • Bỏ phiếu không cộng dồn (straight voting)
  • Simple majoritysupermajority

2.         Bài tập

Ví dụ 1: A company's internal systems and practices for managing stakeholder relationships are most accurately described as its:

A) organizational infrastructure

B) contractual infrastructure

C) governance infrastructure

Đáp án: A

Cơ sở tổ chức là quy trình quản trị công ty của một công ty cụ thể, bao gồm hệ thống và các quy trình nội bộ, cách thức công ty quản lý mối quan hệ với các bên liên quan.

Ví dụ 2: Special resolutions that require a supermajority of shareholder votes may be addressed:

A) only at the annual general meeting.

B) only at an extraordinary general meeting.

C) at either the annual general meeting or an extraordinary general meeting.

Đáp án: C

Các nghị quyết đặc biệt có thể được biểu quyết ở đại hội đồng cổ đông thường niên hoặc ở một đại hội đồng cổ đông bất thường được triệu tập riêng cho vấn đề đó.

Ví dụ 3: Which of the following shareholder voting structures that is most likely to help minority shareholder group achieve representation on a board of directors?

A) Majority voting.

B) Cumulative voting.

C) Supermajority voting.

Đáp án: B

Trong một cuộc bầu cử với nhiều vị trí, bầu dồn phiếu (cumulative voting) cho phép cổ đông dành tất cả số phiếu của mình (= số cổ phiếu sở hữu x số vị trí cần bầu) cho một ứng viên duy nhất. Cơ chế này cho phép nhóm cổ đông thiểu số có phần trăm đại diện cao hơn so với cơ chế bầu đa số thông thường (majority voting), khi cổ đông phải bầu độc lập từng vị trí.

Bầu đa số tuyệt đối (supermajority voting) là cơ chế quy định phần trăm phiếu bầu tối thiểu để thông qua một nghị quyết đặc biệt, không ảnh hưởng đến sự biểu hiện của cổ đông thiểu số.

III.    Dạng bài tập về HĐQT và các ủy ban trực thuộc HĐQT

1.         Lý thuyết

  • Cấu trúc HĐQT
  • Các ủy ban trực thuộc HĐQT
  • Nhiệm vụ của HĐQT

2.         Bài tập

Ví dụ 1: With a one-tier board structure:

A) senior managers determine corporate strategy.

B) independent directors determine company strategy.

C) both executives and non-executives can serve on the board of directors.

Đáp án: C

Với cấu trúc hội đồng một tầng, HĐQT bao gồm cả thành viên điều hành và thành viên không điều hành. Thành viên điều hành (thường là giám đốc cấp cao của công ty) và thành viên độc lập thuộc cùng một hội đồng và cùng đưa ra định hướng chiến lược cho công ty, không bên nào nắm quyền đơn phương quyết định.

Ví dụ 2: Responsibilities of a board of directors' nominations committee are least likely to include:

A) recruiting qualified members to the board.

B) selecting an external auditor for the company.

C) evaluating the independence of directors.

Đáp án: B

Lựa chọn kiểm toán độc lập là trách nhiệm của ban kiểm toán dưới sự phê duyệt của các cổ đông.

Ví dụ 3: Which of the following represents a responsibility of a company’s board of directors?

A) Implementation of strategy

B) Enterprise risk management

C) Considering the interests of shareholders only

Đáp án: B. HĐQT có trách nhiệm xây dựng và giám sát hệ thống quản trị rủi ro doanh nghiệp của công ty.

Đáp án A sai do việc thực thi chiến lược thường là trách nhiệm của quản lý cấp trung trở xuống.

Đáp án C sai do theo lý thuyết các bên liên quan, HĐQT không chỉ quan tâm đến lợi ích của cổ đông mà còn cần lưu ý đến lợi ích của các bên liên quan khác như quản lý, nhân viên, nhà cung cấp, khách hàng, …

IV.   Dạng bài tập phân tích hiệu quả quản trị công ty và quản trị các bên liên quan

1.         Lý thuyết

  • Các yếu tổ ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa các bên liên quan và quản trị công ty
  • Lợi ích và rủi ro của việc quản trị công ty và quản lý các bên liên quan

Lợi ích

Rủi ro

-        Tăng hiệu suất vận hành

-        Củng cố kiểm soát

-        Kết quả vận hành và tài chính tốt hơn

-        Giảm rủi ro vỡ nợ và chi phí nợ

-        Hệ thống kiểm soát yếu kém

-        Đưa ra quyết định không hiệu quả

-        Rủi ro pháp lý, quy định và danh tiếng

-        Rủi ro vỡ nợ và phá sản

  • Các khía cạnh cần quan tâm khi phân tích hiệu quả quản trị công ty và quản trị các bên liên quan

2.         Bài tập

Ví dụ 1: Which of the following is most likely to create an incentive for senior managers to act in the best interests of shareholders?

A) A one-tier board structure.

B) The threat of a hostile takeover.

C) A cash bonus for meeting short-term performance targets.

Đáp án: B

Khi công ty bị thâu tóm một cách thù địch (hostile takeover), các giám đốc cấp cao sẽ bị thay thế. Điều này thúc đẩy các giám đốc cấp cao hành động vì lợi ích cổ đông bằng cách tăng giá trị cổ phiếu công ty để giảm nguy cơ bị mất vị trí của mình.

Nếu các giám đốc cấp cao chỉ theo đuổi lợi ích cá nhân thay vì lợi ích của cổ đông thì hệ quả là công ty phát triển chậm, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản thấp, do đó thu hút nhà đầu tư bên ngoài mua lại công ty với kỳ vọng tăng lợi nhuận bằng cách củng cố chiến lược và cách thức vận hành.

Ví dụ 2: Risks that may arise from ineffective corporate governance least likely include:

A) less effective decision making.

B) weaker financial performance.

C) reduced default risk.

Đáp án: C

Quản trị công ty không hiệu quả làm tăng rủi ro vỡ nợ.

Ví dụ 3: To judge whether management's incentives are aligned with a firm's stated goals, an analyst should examine the firm's:

A) share class structure.

B) cross-shareholdings.

C) remuneration programs.

Đáp án: C

Quy chế thù lao cho phép nhà phân tích đánh giá liệu cơ cấu lương thưởng có gắn động lực của ban lãnh đạo với mục tiêu của công ty và lợi ích của cổ đông hay không.

V.    Dạng bài tập về môi trường, xã hội và quản trị (ESG)

1.         Lý thuyết

  • ESG: môi trường (environmental), xã hội (social) và quản trị (governance)
  • Một số phương pháp đầu tư ESG:

2.         Bài tập

Ví dụ 1: A portfolio manager who tracks the industry weights of a benchmark index, but within each industry selects stocks with favorable ESG factors, is said to be engaging in:

A) active ownership.

B) thematic investing.

C) best-in-class investing.

Đáp án: C

Khi sử dụng chiến lược sàng lọc tương đối (relative/best-in-class screening), nhà quản lý danh mục đầu tư tìm kiếm và đầu tư vào những công ty có chính sách ESG tốt nhất trong mỗi ngành hay lĩnh vực cụ thể, không bỏ qua ngành nào.

Sở hữu tích cực (active ownership) chỉ việc đầu tư để lấy quyền sở hữu, sau đó dùng quyền đó tác động, thúc đẩy các chính sách ESG của công ty.

Đầu tư theo chủ đề (thematic investing) là đầu tư theo một nhân tố ESG cụ thể nào đó, ví dụ như năng lượng sạch hay công nghệ xanh.

 

Author: Thanh Thủy

Reviewer: Hoàng Ngọc