[Level 1] Equity Investments

[Tổng hợp các dạng bài tập điển hình] của Reading 35: Market efficiency

Các dạng bài tập thường gặp khi học Reading 38 trong chương trình CFA level 1

I.       Dạng bài về định nghĩa thị trường hiệu quả và phân biệt giá trị thị trường – giá trị nội tại

1.         Tóm tắt lý thuyết

Trong thị trường hiệu quả, giá thị trường phản ánh các thông tin một cách đầy đủ (fully), nhanh chóng (quickly) và khách quan (rationally)

Giá trị nội tại là ước lượng của nhà phân tích và nhà đầu tư. Mối quan hệ giữa giá trị thị trường (market value) và giá trị nội tại (intrinsic value) có thể phản ánh mức độ hiệu quả của thị trường.

Nếu độ trễ (lag) từ khi thông tin được lan truyền đến khi thông tin được phản ánh trên giá thị trường đủ để nhà đầu tư chủ động tạo ra lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro dương thì thị trường được coi là không hiệu quả.

2.         Bài tập

Ví dụ 1: An efficient capital market:

A) fully reflects all of the information currently available about a given security, excluding risk.
B) fully reflects all of the information currently available about a given security, including risk.
C) does not fully reflect all of the information currently available about a given security, including risk.

Đáp án: B

Thị trường hiệu quả phản ánh đầy đủ tất cả các thông tin sẵn có về một chứng khoán bất kỳ, bao gồm cả rủi ro.

Ví dụ 2: Hume Inc. announces fourth quarter earnings per share (EPS) of $1.20, which is 15% higher than last year. Hume's earnings are equal to the consensus analyst forecast for the quarter. Assuming markets are efficient, the announcement will most likely cause the price of Hume's stock to:

A) remain the same.
B) decrease.
C) increase.

Đáp án: A

Giá cổ phiếu của Hume trên thị trường sẽ dựa trên kỳ vọng về thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS). Khi thông tin được công bố, do thị trường hiệu quả nên giá sẽ nhanh chóng điều chỉnh để phản ánh thông tin mới này. Vì EPS kỳ vọng và thực tế bằng nhau nên giá thị trường không đổi.

Ví dụ 3: A stock is said to be undervalued if its market price is:

A) less than its book value.
B) greater than its intrinsic value.
C) less than its intrinsic value.

Đáp án: C

Cổ phiếu được gọi là định giá thấp nếu giá trị thị trường nhỏ hơn giá trị nội tại.

II.      Dạng bài về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hiệu quả của thị trường

1.         Tóm tắt lý thuyết

2.         Bài tập

Ví dụ 1: An increase in which of the following factors would most likely improve a market's efficiency?

A) Bid-ask spreads.
B) Number of participants.
C) Restrictions on short selling

Đáp án: B

Số lượng chủ thể tham gia thị trường tăng làm tăng mức độ hiệu quả của thị trường.

Ví dụ 2: A market's efficiency is most likely to negatively affected by:

A) substantial analyst coverage of the exchange listed companies
B) a high amount of trading activity.
C) a ban on short selling.

Đáp án: C

Bán khống hạn chế việc chứng khoán bị định giá thị trường quá cao, tăng mức độ hiệu quả của thị trường. Do đó, cấm bán khống làm giảm mức độ hiệu quả của thị trường.

III.    Dạng bài về các dạng thức của thị trường hiệu quả và ý nghĩa

1.         Tóm tắt lý thuyết

Nếu một thị trường là thị trường hiệu quả dạng mạnh thì nó cũng đồng thời thỏa mãn điều kiện của thị trường dạng trung bình (và yếu), do đó cũng đồng thời là thị trường hiệu quả dạng trung bình (và yếu). Tương tự, một thị trường hiệu quả dạng trung bình cũng được coi là thị trường hiệu quả dạng yếu.

Phân tích kỹ thuật (technical analysis) và phân tích căn bản (fundamental analysis) không tạo lợi nhuận điều chỉnh rủi ro dương trong dài hạn nếu thông tin phân tích đã được phản ánh trên giá thị trường. Cụ thể:

  • Phân tích kỹ thuật dựa trên dữ liệu thị trường trong quá khứ, do đó không tạo ra lợi nhuận điều chỉnh rủi ro dương trong dài hạn ở thị trường hiệu quả dạng yếu.
  • Phân tích căn bản dựa trên thông tin công khai, do đó không tạo ra lợi nhuận điều chỉnh rủi ro dương trong dài hạn ở thị trường hiệu quả dạng trung bình.
  • Nhìn chung, không thể tạo ra lợi nhuận điều chỉnh rủi ro dương (positive risk-adjusted return) trong dài hạn ở thị trường hiệu quả dạng mạnh do tất cả thông tin đã được phản ánh trên giá.

Quản lý danh mục đầu tư:

  • Thị trường hiệu quả: Chiến lược đầu tư thụ động hiệu quả hơn
  • Thị trường không hiệu quả: Chiến lược đầu tư chủ động hiệu quả hơn

Tuy nhiên, kể cả khi thị trường hiệu quả, quản lý danh mục đầu tư vẫn luôn cần thiết với nhiều mục đích như đa dạng hóa và phân bổ tài sản trong danh mục một cách hợp lý, xét đến cả khẩu vị rủi ro và tình trạng thuế của nhà đầu tư

2.         Bài tập

Ví dụ 1: Which of the following forms of the EMH assumes that no group of investors has monopolistic access to relevant information?

A) Both weak and semi-strong forms.
B) Strong-form.
C) Weak-form.

Đáp án: B

Giả thuyết thị trường hiệu quả dạng mạnh cho rằng giá chứng khoán phản ánh đầy đủ tất cả các nguồn tin công khainội bộ, do đó không nhà đầu tư nào độc quyền về thông tin.

Ví dụ 2: Octagon Advisors believes that the market is semi-strong efficient. The firm's portfolio managers most likely will use:

A) passive portfolio management strategies.
B) an enhanced indexing strategy that relies on trading patterns.
C) active portfolio management strategies.

Đáp án: A

Nếu thị trường hiệu quả dạng trung bình thì nhà quản trị danh mục đầu tư nên sử dụng chiến lược đầu tư thụ động vì cả phân tích kỹ thuật và phân tích căn bản đều không tạo ra lợi nhuận điều chỉnh rủi ro dương trong dài hạn.

IV.   Dạng bài về sự bất thường về giá trên thị trường

1.         Tóm tắt lý thuyết

Một số lưu ý:

  • Hiệu ứng tháng Giêng có thể giải thích bởi việc bán thu lỗ để giảm thuế phải trả (tax-loss selling) và bán chứng khoán rủi ro cao để làm đẹp báo cáo tài chính (window dressing)
  • Hiệu ứng kích thước: cổ phiếu của công ty vốn hóa nhỏ (small-cap companies) thể hiện tốt hơn cổ phiếu của công ty vốn hóa lớn (large-cap companies)
  • Hiệu ứng giá trị: cổ phiếu giá trị (value stocks) (hệ số P/E, M/B dưới trung bình, tỷ lệ cổ tức trên trung bình) có lợi nhuận cao hơn cổ phiếu tăng trưởng (growth stock)

2.         Bài tập

Ví dụ 1: If the momentum effect persists over time, it would provide evidence against which of the following forms of market efficiency?

A) Semi-strong form only.
B) Both weak-form and semi-strong form.
C) Weak form only

Đáp án: B

Hiệu ứng động lực (momentum effect) là hiệu ứng mà chứng khoán tạo ra lợi nhuận cao trong ngắn hạn có xu hướng tiếp tục tạo ra lợi nhuận cao trong những chu kỳ tiếp theo. Nếu hiệu ứng động lực duy trì ổn định trong dài hạn thì nghĩa là nhà đầu tư có thể tạo ra lợi nhuận bất thường từ dữ liệu thị trường trong quá khứ, điều này mâu thuẫn với giả thuyết thị trường hiệu quả dạng yếu. Do thị trường hiệu quả dạng trung bình cũng đồng thời là thị trường hiệu quả dạng yếu nên B là đáp án đúng nhất.

Ví dụ 2: The opportunity to take advantage of the downward pressure on stock prices that result from end-of-the year tax selling is known as the:

A) end-of-the-year anomaly.
B) January anomaly.
C) end-of-the-year effect.

Đáp án: B

Hiệu ứng tháng Giêng (January anomaly) có thể giải thích bởi việc bán thua lỗ để giảm thuế phải trả. Nhà đầu tư có thể mua chứng khoán vào cuối năm và bán vào đầu tháng Giêng để thu lời.

V.     Dạng bài về tài chính hành vi

1.         Tóm tắt lý thuyết

Tài chính hành vi (behavioral finance) cho rằng nhà đầu tư bị ảnh hưởng bởi thiên lệch hành vi, do đó những quyết định được đưa ra có thể không khách quan, phi lý trí (irrational).

Một số lưu ý:

  • Tâm lý sợ thua lỗ (loss aversion) đối  nghịch với tâm lý sợ rủi ro (risk aversion) trong tài chính truyền thống.
  • Tâm lý bầy đàn (herding behavior) khác với sự lan truyền thông tin (information cascades). Quyết định theo tâm lý bầy đàn là hành động theo số đông một cách phi lý trí, có thể dẫn đến phản ứng thái quá. “Sự lan truyền thông tin” ám chỉ việc nhà đầu tư không có thông tin quyết định theo nhà đầu tư có thông tin, do đó có thể làm tăng tính hiệu quả của thị trường.

2.         Bài tập

Ví dụ 1: The assertion that investors, analysts, and portfolio managers exhibit psychological tendencies that cause them to make systematic errors is most consistent with:

A) behavioral finance.
B) weak-form market efficiency.
C) fundamental analysis.

Đáp án: A

Tài chính hành vi (behavioural finance) cho rằng các nhà đầu tư, nhà phân tích và nhà quản lý danh mục có những xu hướng tâm lý dẫn đến các quyết định sai lầm một cách có hệ thống.

Thị trường có tính hiệu quả yếu (weak-form market efficiency) là một dạng thị trường giả thuyết mà giá chỉ phản ánh dữ liệu thị trường, thông tin trong quá khứ.

Kỹ thuật phân tích căn bản (fundamental analysis) là một kỹ thuật phân tích dựa trên các thông tin công khai sẵn có.

Ví dụ 2: The idea that uninformed traders, when faced with unclear information, observe the actions of informed traders to make decisions, is referred to as:

A) narrow framing.
B) information cascades.
C) herding behavior.

Đáp án: B

Sự lan truyền về thông tin (information cascades) ám chỉ việc những nhà đầu tư không có thông tin, khi thông tin không rõ ràng, quan sát hành động của những nhà đầu tư có thông tin để đưa ra quyết định.

Hành vi bầy đàn (herding behavior) chỉ đơn thuần là quyết định theo đám đông, không cần biết đám đông có ưu thế gì hơn về thông tin không.

Tính bó khuôn (narrow framing) chỉ việc nhà đầu tư nhìn nhận vấn đề một cách cô lập và phản hồi dựa trên cách mà vấn đề được đưa ra.

 

Author: Thanh Thuỷ

Reviewer: Ngọc Sơn, Duy Nguyễn