[Level 1] Equity Investments

[Tổng hợp các dạng bài tập điển hình] của Reading 37: Introduction to Industry and Company Analysis

Các dạng bài tập thường gặp khi học Reading 37 trong chương trình CFA level 1

I.       Dạng bài tập liên quan đến phân loại ngành

1.         Lý thuyết

a.            Các cách phân loại ngành

b.            Các hệ thống phân loại ngành

2.         Ví dụ

Ví dụ 1: An analyst classifies Mettler, Inc., an operator of retail grocery stores, in the same industry group as Powell Corporation, a manufacturer of industrial machinery. This analyst's classification system is most likely based on:

A. statistical methods.
B. products and services.
C. sensitivity to the business cycle.

Đáp án: A

B sai do hai công ty này cung cấp sản phẩm/dịch vụ hoàn toàn khác nhau (điều phối chuỗi cửa hàng bán lẻ – sản xuất máy móc công nghiệp)

C sai do công ty điều phối chuỗi cửa hàng bán lẻ thuộc ngành không theo chu kỳ, trong khi công ty sản xuất máy móc công nghiệp thuộc ngành theo chu kỳ.

Do đó, khả năng cao việc phân loại này dựa trên những đặc điểm tương đồng về thống kê.

Ví dụ 2: Which of the following types of industries is typically characterized by stable performance during both expansions and contractions of the business cycle?

A. Defensive.
B. Cyclical.
C. Growth.

Đáp án: A

Ngành phòng thủ đặc trưng bởi kết quả hoạt động ổn định trong cả giai đoạn tăng trưởng và giai đoạn suy thoái của chu kỳ kinh tế.

Ví dụ 3: When classifying companies into peer groups for analysis, an analyst should:

A. include each company in only one peer group.
B. disregard industry classifications from commercial providers.
C. examine firms’ annual reports to see if they identify competitors.

Đáp án: C

Khi tìm nhóm các công ty có đặc điểm giống nhau, nhà phân tích nên xem báo cáo thường niên của công ty mục tiêu để xác định các đối thủ cạnh tranh chính. Hệ thống phân loại của các công ty tư nhân cũng là một nguồn thông tin cần thiết.

II.     Dạng bài tập liên quan đến phân tích ngành

1.         Lý thuyết

a.            Mục đích của phân tích ngành

  • Xác định lĩnh vực kinh doanh và môi trường kinh doanh của công ty
  • Nhận biết các cơ hội đầu tư
  • Phân bổ danh mục đầu tư

Trong đó, cần lưu ý đến chiến lược đầu tư luân chuyển ngành (industry/ sector rotation), trong đó nhà đầu tư điều chỉnh trong số đầu tư vào các ngành dựa trên phân tích về ngành và chu kỳ kinh doanh.

b.            Phân tích ảnh hưởng của các yếu tố đến môi trường ngành

Hình 1: Tổng quan các yếu tố tác động đến môi trường ngành

Yếu tố

Tác động

Các yếu tố tác động trực tiếp đến môi trường cạnh tranh trong ngành

Rào cản gia nhập

(barriers to entry)

●    Rào cản gia nhập ngành cao dẫn đến vị thế về giá của doanh nghiệp tăng, mức độ cạnh tranh trong ngành giảm

Mức độ tập trung

(level of concentration)

●        Công ty trong ngành có mức độ phân mảnh cao (ngnahf có nhiều công ty chia sẻ thị phần, mỗi công ty nắm thị phần rất nhỏ) dẫn đến cạnh tranh gay gắt và có vị thế về giá thấp

●        Công ty trong ngành có mức độ tập trung cao (số ít công ty chiếm thị phần lớn) thường có vị thế về giá lớn và cạnh tranh một cách lý trí.

Nguồn lực sản xuất

(industry capacity)

●        Nguồn lực vật chất như máy móc và thiết bị khó chuyển đổi mục đích sử dụng hơn nguồn lực tài chính và con người.

●        Khi không chuyển đổi kịp thời để đáp ứng được thay đổi về cầu, dư thừa nguồn lực sản xuất làm tăng mức độ cạnh tranh và giảm quyền lực định giá.

Mức độ ổn định thị phần

(market share stability)

●        Thị phần bất ổn thường là dấu hiệu của ngành có mức độ cạnh tranh cao, các công ty hoạt động trong ngành này thường có vị thế giá thấp .

●        Ngành có rào cản gia nhập thấp, liên tục ứng dụng công nghệ mới hay ra mắt sản phẩm mới như sản xuất điện thoại thường có thị phần bất ổn.

Vòng đời

(life cycle)

●        Mỗi giai đoạn trong vòng đời của ngành như khởi đầu, tăng trưởng, suy thoái,… đều có những đặc điểm riêng về mức độ cạnh tranh và giá.

Độ nhạy cảm về giá

(price sensitivity)

●        Ngành mà khách hàng càng nhạy cảm về giá thì càng có mức độ cạnh tranh cao và vị thế về giá của doanh nghiệp càng thấp do nếu giá thay đổi, khách hàng sẵn sàng chuyển sang mặt hàng của đối thủ cạnh tranh hoặc sử dụng sản phẩm/dịch vụ thay thế khác.

Các yếu tố vĩ mô

Kinh tế vĩ mô

(macroeconomics)

●        Các yếu tố kinh tế thường tác động đến doanh thu và lợi nhuận của ngành là: GDP, lãi suất, tín dụng và lạm phát.

Công nghệ

(technology)

●        Công nghệ giúp cải tiến hoặc phát minh ra sản phẩm mới, có thể thay đổi nhanh chóng một ngành và các ngành liên quan khác.

Nhân khẩu học

(demography)

●        Thay đổi quy mô, cấu trúc dân số theo độ tuổi, giới tính và các đặc điểm nhân khẩu học khác có thể tác động mạnh mẽ đến sự tăng trưởng kinh tế và cầu về hàng hóa, dịch vụ tiêu dùng.

Chính phủ

(government)

●        Chính phủ tác động trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp thông qua thuế và các quy định liên quan, từ đó gián tiếp tác động đến đầu tư và chi tiêu.

●        Chi tiêu chính phủ chiếm một phần quan trọng trong GDP.

Tác động xã hội

(society)

●        Thay đổi về quan niệm xã hội về các vấn đề như: lối sống, công việc, chi tiêu, … tác động đáng kể đến nhiều ngành khác nhau.

Các yếu tố khác

Độ nhạy với chu kỳ kinh doanh

(business-cycle sensitivity)

●        Ngành có chu kỳ hay không có chu kỳ? Tăng trưởng hay phòng thủ? Liên kết với tình hình kinh tế hiện tại để đưa ra dự báo về kết quả kinh doanh.

Vị trí trên đường cong kinh nghiệm

(position on experience curve)

●        Đặc biệt quan trọng với các ngành có chi phí gián tiếp cố định cao hoặc quy trình sản xuất lặp đi lặp lại.

Lưu ý:

  • Các yếu tố kể trên tác động đồng thời, do đó khi phân tích ngành, không chỉ kết luận dựa trên một yếu tố riêng biệt mà cần phân tích tổng thể.
  • Công ty có xu hướng kiếm được lợi nhuận kinh tế (economic profit) khi tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư (return on invested capital – ROIC) lớn hơn chi phí vốn trung bình (weighted average cost of capital – WACC).
  • Đặc điểm các giai đoạn trong vòng đời ngành:

2.         Bài tập

Ví dụ 1: Industry rotation is best described as the:

A. adjusting the industry weights in a portfolio based on the current stage of the
business cycle.
B. recommended practice of periodically changing the industries that investment analysts are assigned to cover.
C. long-term trend of talented managers and employees exiting mature and declining industries and entering embryonic and growth industries.

Đáp án: A

Luân chuyển ngành (industry rotation) là một chiến lược quản trị danh mục đầu tư chủ động, trong đó trọng số đầu tư của ngành được điều chỉnh dựa trên giai đoạn ngành đó đang trải qua trong chu kỳ kinh doanh.

Ví dụ 2: A company is most likely to earn economic profits if it is operating in an industry characterized by:

A. high industry concentration, high barriers to entry, and low industry capacity.
B. low industry concentration, low barriers to entry, and low industry capacity.
C. low industry concentration, high barriers to entry, and high industry capacity.

Đáp án: A

Ngành có mức độ tập trung cao là ngành mà phần lớn thị phần thuộc về một số ít các công ty lớn, do đó các công ty này thường có vị thế về giá cao hơn, họ thường có xu thế “hợp tác” thay vì cạnh tranh để các bên cùng tăng lợi nhuận.

Rào cản gia nhập ngành cao thường giúp doanh nghiệp đang hoạt động trong ngành duy trì mức giá và lợi nhuận ổn định.

Nguồn lực của ngành thấp, suy ra cung < cầu ở mức giá hiện tại, do đó công ty có thể duy trì mức giá và lợi nhuận cao.

Ví dụ 3: Among the types of factors that influence industry growth and profitability, the one that is most likely to affect consumer discretionary goods producers more than consumer staples producers is:

A. social factors.
B. demographic factors.
C. macroeconomic factors.

Đáp án: C

Hàng hóa tiêu dùng không thiết yếu (consumer discretionary) là ngành có tính chu kỳ, do đó lượng cầu của ngành nhạy cảm hơn với những biến động của nền kinh tế so với lượng cầu của hàng tiêu dùng thiết yếu (consumer staples) là ngành không có tính chu kỳ.

Ví dụ 4: Over the most recent period, Ladden Materials has seen slow growth, increased competition, and declining profitability in its industry. The phase of the industry life cycle for Ladden's industry is most likely:

A. mature.
B. decline.
C. shakeout.

Đáp án: C

Đặc điểm của giai đoạn xáo động (shakeout stage) là mức độ tăng trưởng chậm lại, mức độ cạnh tranh tăng lên và lợi nhuận giảm dần.

A sai do giai đoạn trưởng thành đặc trưng bởi mức độ tăng trưởng gần như bằng 0. B sai do giai đoạn suy thoái đặc trưng bởi lợi nhuận âm.

III.    Dạng bài tập liên quan đến phân tích công ty

1.         Lý thuyết

Sau khi nắm được đặc điểm của ngành, nhà phân tích có thể đi sâu vào từng công ty cụ thể theo các khía cạnh sau:

2.         Bài tập

Ví dụ 1: A firm attempts to gain market share from its competitors by improving its manufacturing efficiency so that it can increase output and reduce the price of its product. This firm's competitive strategy is most accurately described as:

A. an offensive differentiation strategy.
B. an offensive cost leadership strategy.
C. a defensive cost leadership strategy.

Đáp án: B

Công ty cải thiện hiệu suất sản xuất để tăng sản lượng và giảm giá thành sản phẩm, do đó đây là chiến lược chi phí thấp. Công ty sử dụng chiến lược chi phí thấp (cost leadership strategy) với mục tiêu không chỉ duy trì mà tăng thị phần (gain market share), do đó đây là chiến lược tấn công.

 

Author: Thanh Thủy

Reviewer: Đào Ngọc Sơn, Duy Nguyễn