[ACCA PM/F5] - Từ điển môn Performance Management
  1. SAPP Knowledge Base
  2. Từ điển Chuyên ngành ACCA
  3. [ACCA PM/F5] - Từ điển môn Performance Management

[Topic 4d] Throughput accounting (Phương pháp kế toán thông lượng)

Dịch thuật và diễn giải những thuật ngữ quan trọng trong topic Phương pháp kế toán thông lượng.

Nếu bạn cần thêm thông tin, đừng quên liên hệ với chúng tôi:

Bộ phận trải nghiệm học viên tại SAPP
Hotline: (+84) 971 354 969
Email: support@sapp.edu.vn
Link yêu cầu về dịch vụ: https://page.sapp.edu.vn/phieu-yeu-cau-dich-vu-cx

Bottleneck resource (Binding constraint)

[ˈbɑtəlˌnɛk ˈrisɔrs] [ˈbaɪndɪŋ kənˈstreɪnt]

Nguồn lực bị giới hạn

(Điểm nghẽn/ Nút thắt cổ chai)

Đây là những nguồn lực/hoạt động có công suất thấp hơn các nguồn lực/hoạt động khác. Do đó nó sẽ giới hạn khả năng tối đa lợi nhuận throughput của công ty.

Operational expenses (Factory expenses)

[ˌɑpəˈreɪʃənəl ɪkˈspɛnsəz] [fæktəri ɪkˈspɛnsəz]

Chi phí vận hành

(Chi phí sản xuất/ Chi phí nhà máy)

Chi phí sản xuất là chi phí của doanh nghiệp sản xuất trong quá trình làm ra sản phẩm, bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, lao động trực tiếp, và toàn bộ chi phí sản xuất chung cho nhà máy.

The throughput accounting ratio (TPAR ratio)

[ði ˈθruˌpʊt əˈkaʊntɪŋ ˈreɪʃiˌoʊ]

Tỷ số thông lượng kế toán

TPAR là tỷ lệ giữa thông lượng trên một đơn vị nguồn lực giới hạn với chi phí sản xuất trên một đơn vị nguồn lực giới hạn. Tỷ lệ này càng cao càng tốt, và chắc chắn lớn hơn 1.

Theory of constraints (TOC)

[ˈθɪri ʌv kənˈstreɪnts]

Thuyết giới hạn

TOC là một phương pháp áp dụng trong quản lý và tối ưu hóa sản xuất. Mục tiêu của nó là tối đa hóa lợi nhuận throughput hay chính là tối đa hóa hiệu số giữa doanh thu bán hàng và chi phí nguyên vật liệu trong khi vẫn giữ chi phí đầu tư hàng tồn kho và các chi phí hoạt động khác ở mức tối thiểu.

Throughput

[ˈθruː.pʊt]

Xuất lượng

(Thông lượng)

Thông lượng là số tiền thu được/ phần chênh lệch được tính bằng cách lấy Doanh thu trừ đi Chi phí nguyên vật liệu được sử dụng để sản xuất các mặt hàng đã bán.

Throughput = Sales – Material costs

Throughput accounting (TA)

[ˈθruˌpʊt əˈkaʊntɪŋ]

Kế toán thông lượng

TA là phương pháp kế toán quản trị nhằm tối đa hóa lợi nhuận throughput thông qua tối đa hóa hiệu số của doanh thu bán hàng và chi phí nguyên vật liệu, đồng thời giữ chi phí hàng tồn kho và chi phí hoạt động khác ở mức tối thiểu.

TA được xây dựng trên cơ sở Thuyết giới hạn (Theory of constraints – TOC) như một hệ thống kế toán quản trị chi phí trong môi trường sản xuất JIT.

Phương pháp này tập trung vào các điểm giới hạn (bottlenecks), tại đó việc tối đa hóa thông lượng bị hạn chế.

Total factory costs (TFC)

[ˈtoʊtəl ˈfæktəri kɑsts]

Tổng chi phí cố định

(Tổng chi phí nhà máy)

Trong ngắn hạn, tất cả các chi phí trong nhà máy (trừ chi phí nguyên vật liệu) đều được coi là chi phí cố định. Các chi phí cố định này bao gồm cả chi phí nhân công trực tiếp, được nhóm lại và gọi chung là Tổng Chi phí Nhà máy (TFC).
Throughput = Sales – Material costs
Lợi nhuận = Sales – Material costs – TFC

Bạn có thể tham gia nhóm tự học ACCA tại đây

Hoặc tham khảo thêm các bài viết liên quan đến tự học ACCA tại đây

SAPP Academy